Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
soumetome_n3_15

soumetome_n3_15

Last update 

soumatome_n3_15

Items (60)

  • cùng gia đình

    家族そろって

  • dẫn theo trẻ em

    子供を連れる_つれる

  • đói bụng

    腹が減る_はらがへる

  • đi ăn ngoài

    外食をする

  • ăn trưa

    お昼を食べる。昼食をとる

  • bữa trưa

    ランチ

  • tiệm có bầu không khí tốt

    雰囲気のいい店_ふんいき

  • không còn chỗ nào trống

    満席_まんせき

  • trống

    すいている

  • xếp thành hàng dọc

    列に並ぶ_れつにならぶ

  • người xếp thành hàng

    行列ができる_ぎょうれつ

  • ghế cấm hút thuốc

    禁煙席_きんえんせき

  • ghế được phép hút thuốc

    喫煙席_きつえんせき

  • hỏi người phụ vụ giới thiệu món

    ウエートレスにおすすめを聞く

  • lượng lớn

    量が多い_りょうがおおい

  • lượng ít

    量が少ない_りょうがすくない

  • quyết định gọi món, mua hàng

    注文が決まる

  • gọi món

    注文する

  • nhận món

    注文を取る

  • thêm món tráng miệng

    デザートを追加する_ついかする

  • thay cà phê bằng cái khác

    コーヒーのおかわり

  • miễn phí

    無料_むりょう。ただ

  • dọn chén bát xuống

    食器を下げる_しょっきをさげる

  • chừa lại đồ ăn

    料理を残す_りょうりをのこす

  • lãng phí

    もったいない

  • Ngài đi mấy người ạ?

    何名様ですか

  • mở tiệc

    宴会を開く_えんかいをひらく

  • tiệc nhậu

    飲み会_のみかい

  • tiệc chia tay

    送別会_そうべつかい

  • tiệc nghênh đón

    歓迎会_かんげいかい

  • uống hết sức

    飲み放題_のみほうだい

  • ăn hết sức

    食べ放題_たべほうだい

  • rót rượu

    (お)酒を注ぐ_つぐ

  • đổ nước nóng

    (お)湯を注ぐ_つぐ

  • cụng ly

    乾杯する

  • phấn khích,nhảy dựng lên

    盛り上がる_もりあがる

  • đất lồi lên

    土が盛り上がる_つちがもりあがる

  • bọt bia

    ビールのあわ

  • ngập, tràn đầy

    あふれる

  • bị tràn, bị đổ

    こぼれる

  • uống 1 hơi bia

    ビールを一気ののむ

  • pha loãng rượu wisky

    ウイズキーの水割り

  • đồ nhắm rượu

    (お)つまみのチーズ

  • say rượu

    よっぱらう

  • say xỉn

    よっぱい

  • nổi xung

    あばれる

  • huyên náo

    にぎやかな

  • ồn ào

    やかましい

  • inh ỏi

    さわがしい

  • làm ồn

    さわぐ

  • ồn ào

    そうぞうしい

  • khói thuốc

    たばこの煙

  • khó mù mịt

    けむい

  • ngột ngạt(vì khói)

    けむたい

  • làm vỡ cốc thủy tinh

    グラスを割る_わる

  • cốc bị vỡ

    グラスが割れる

  • làm cốc bia đổ

    ビールびんを倒す_たおす

  • cốc bia đổ

    ビールびんがたおれる

  • làm phiền vị khách khác

    ほかの客に迷惑をかける

  • bị làm phiền

    めいわくがかかる