Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
mimi n2 goi 101-160

mimi n2 goi 101-160

Last update 

Items (60)

  • ヲ好む

    「 このむ」 Thích; yêu thích HẢO

  • ヲ嫌う

    「 きらう」 ghét; không thích; 「HIỀM」

  • ヲ願う

    「 ねがう」 Ao ước;Cầu mong; Năn nỉ 「NGUYỆN」

  • ガ甘える

    「 あまえる」 Chăm sóc; chăm sóc thái quá 「CAM」

  • ヲかわいがる

    Yêu; yêu mến;

  • ヲ気付く・気が付く

    「 きづく」。「 きがつく」 Nhớ ra . 「KHÍ PHÓ」

  • ヲ疑う

    「 うたがう」 Nghi ngờ; thắc mắc 「NGHI」

  • ガ苦しむ

    「 くるしむ」 gặp khó khăn;đau khổ; 「KHỔ」

  • ヲ悲しむ

    「 かなしむ」 Bi ai; thương tâm 「BI」

  • ガがっかりする

    Thất vọng; chán chường;

  • ヲ励ます

    「 はげます」 Cổ vũ; khích lệ; động viên; 「LỆ」

  • ガうなずく

    Gật đầu

  • ガ張り切る

    「 はりきる」 Đầy sinh khí; hăng hái 「TRƯƠNG THIẾT」

  • ガ威張る

    「 いばる」 Kiêu ngạo; kiêu hãnh; 「UY TRƯƠNG」

  • ガ怒鳴る

    「 どなる」 Gào lên; hét lên 「NỘ MINH」

  • ガ暴れる

    「 あばれる」 Nổi giận; nổi xung; 「BẠO」

  • ガしゃがむ

    Ngồi chơi;Ngồi xổm

  • ガどく

    Thuốc độc; độc;Rút

  • ヲどける

    Đuổi khỏi; đẩy ra

  • ヲかぶる

    Đội; mang

  • ヲかぶせる

    Đẩy (trách nhiệm); Đậy lên; trùm lên;

  • ヲかじる

    Nhai; cắn;

  • ヲ撃つ

    「 うつ」 「KÍCH」

  • ヲ漕ぐ

    「 こぐ」 Chèo thuyền; chèo; lái 「TÀO」

  • ヲ敷く

    「 しく」 Trải; lát; đệm; lắp đặt 「PHU」

  • ヲつぐ

    Ghép hoặc ráp các mảnh lại với nhau

  • ヲ配る

    「 くばる」 Phân phát; phân phối 「PHỐI」

  • ヲ放る

    「 ほうる」 Không để ý; bỏ mặc; 「PHÓNG」

  • ヲ掘る

    「 ほる」 Đào; Bới 「QUẬT」

  • ヲまく

    Gieo

  • ヲ計る。測る。量る

    「 はかる」 Đo; suy đoán 「KẾ」「TRẮC」「LƯỢNG」

  • ヲ占う

    「 うらなう」 Dự đoán; tiên đoán; 「CHIÊM」

  • ヲ引っ張る

    「 ひっぱる」 Kéo; lôi kéo 「DẪN TRƯƠNG」

  • ヲ突く

    「 つく」 Đâm; chọc 「ĐỘT」

  • ガ突き当たる

    「 つきあたる」 Đến chỗ tận cùng ĐỘT ĐƯƠNG

  • ガ立ち止まる

    「 たちどまる」 Đứng lại; dừng lại

  • ガ近寄る

    「 ちかよる」 Tới gần; tiếp cận; 「CẬN KÍ」

  • ガ横切る

    「 よこぎる」 Xuyên qua; chạy ngang qua 「HOÀNH THIẾT」

  • ガ転ぶ

    「 ころぶ」 Bị ngã xuống;Té 「CHUYỂN」

  • ガつまずく

    Vấp; sẩy chân; trượt chân

  • ヲひく

    Kéo; rút;

  • ガおぼれる

    Chết đuối; chìm đắm;

  • ガ痛む

    「 いたむ」 Đau; đau đớn (thể chất và tinh thần) 「THỐNG」

  • ガかかる

    Đặt lên giá;Bị;Mất

  • ガ酔う

    「 よう」 Say rượu 「TÚY」

  • ヲ吐く

    「 つく」 Nói (dối); chửi 「THỔ」

  • ヲ診る

    「 みる」 Kiểm tra; khám (thuộc y học) 「CHẨN」

  • ヲ見舞う

    「 みまう」 Đi thăm người ốm 「KIẾN VŨ」

  • ガ勤める

    「 つとめる」 Làm việc; đảm nhiệm; 「CẦN」

  • ヲ稼ぐ

    「 かせぐ」 Kiếm (tiền) 「GIÁ」

  • ヲ支払う

    「 しはらう」 Chi trả 「CHI PHẤT」

  • ヲ受け取る

    「 うけとる」 Thừa nhận; nhận; 「THỤ THỦ」

  • ヲ払い込む

    「 はらいこむ」 nộp; giao tiền 「PHẤT 」

  • ヲ払い戻す

    「 はらいもどす」 Trả lại; hoàn trả; 「PHẤT LỆ」

  • ヲ引き出す

    「 ひきだす」 Kéo ra; lấy ra 「DẪN XUẤT」

  • ガもうかる

    Sinh lời; có lời

  • ヲもうける

    Kiếm tiền; kiếm được;

  • ガ落ち込む

    Buồn bã; suy sụp 「LẠC 」

  • ガ売れる

    「 うれる」 Bán ra; bán chạy 「MẠI」

  • ガ売り切れる

    「 うりきれる」 Bán sạch; bán hết; MẠI; THIẾT,