Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
tu vung bai 2 bai 5-6 n2

tu vung bai 2 bai 5-6 n2

Last update 

Items (68)

  • tạo tài liệu

    書類を作成する

  • chuyển kana thành kanji

    かなを漢字に変換する

  • lựa chọn từ kanji

    漢字を確定する

  • xóa từ

    文字を削除する

  • xuống dòng

    改行する

  • thiết lạp cỡ chữ

    文字のサイズを設定する

  • thay đổi phong chữ

    フォンを変更する

  • di chuyển con trỏ chuột

    カーソルを移動する

  • lựa chọn phạm vi

    範囲を選択する

  • dđiều chỉnh vị trí đúng theo yêu cầu

    目的の位置に合わせる

  • chỉnh chữ vào giữa

    文字を中央にそろえる

  • đẩy sang phải

    右に寄せる

  • gạch dưới

    下線をつける

  • gạch dưới

    アンダーラインをつける

  • nhập kí hiệu

    記号を入れる

  • chèn hình

    図を挿入する

  • phóng to( thu nhỏ)

    図を拡大する(縮小する)

  • chỉnh sửa nội dung

    内容を修正する

  • chỉnh sửa văn bản

    文書を編集する

  • quay lại thao tác trước

    元に戻す

  • làm lại lần nữa

    やり直す

  • copy hình

    図形をコピーする

  • cắt hình

    切り取る

  • cắt hình

    カットする

  • cắt hình

    切り取り

  • dán hình

    貼り付ける

  • dánh hình

    ペーストする

  • dán hình

    貼り付け

  • nhập hình(import)

    画像を取り込む

  • lưu văn bản

    文書を保存する

  • save as

    上書き保存する

  • đính kèm file

    ファイルを添付する

  • in bằng máy in

    プリンターで印刷する(プリンターでプリントする)

  • hết giấy in

    プリンターの用紙が切れる

  • làm hết giấy in

    プリンターの用紙を切らす

  • hết mực in

    インクがなくなる(トナーがなくなる)

  • chỉ định vùng in

    印刷の範囲を指定する

  • xác nhận chiều( ngang, dọc khi in)

    印刷の向きを確認する

  • chỉnh lều rộng lên

    余白をよくする

  • giáy kích thước tiêu chuẩn

    標準サイズの用紙

  • bản in bị trệch hướng

    印刷がずれる

  • làm trệch hướng bản in

    印刷をずらす

  • tốn công sức

    手間がかかる

  • cắt giảm công sức

    手間を省く

  • thay đổi hiển thị

    表示を切り替える

  • mất dữ liệu

    データが消える

  • xóa dữ liệu

    消去する

  • spam mail

    迷惑メール

  • từ chối nhận tin

    受信を拒否する

  • thông tin cá nhận bị đánh cắp

    個人情報を盗まれる

  • máy tính bị nhiễm vi rút

    (コンピューター)ウイルスに感染する

  • đối phó với viurt mới

    新しいウイルスに対応する

  • vui vẻ tán ngẫu

    チャットを楽しむ

  • vui vẻ nói chuyện, giao tiếp

    コミュニケーションを楽しむ

  • viết vào bản tin'

    掲示板に書き込む

  • bán đấu giá qua mạng

    ネットオークション

  • mua hàng

    品物を売り買いする

  • chơi game on line

    オンラインゲームをする

  • đóng tập tin, tắt máy tính

    ファイルを閉じてパソコンを完了させた。

  • máy tính bị nhiễm vi rút nên hoạt động không chính xác.

    コンピューターウイルスに感染したらしく、正しく動かない

  • nhập từng hàng một thì tốt công sức.

    1行ずつ入力するのは手間がかかる。

  • phần mềm này giúp từ chối những tin nhắn quấy rối.

    このソフトは迷惑メールの受信を拒否します

  • có trong tay cái máy tính cũ trong buổi đấu giá qua mạng.

    古いパソコンをネットオークションで手に入れた。

  • viết vào bảng thông báo của internet

    インターネットの掲示板に書き込むをした

  • giấy bị lệch nên bản in không đẹp

    紙がずれてしまって、印刷が上手にできない

  • cúp điện đột ngột nên toàn bộ dữ liệu nhập vào mât hết

    突然停電して、入力中のデータが全部消えてしまった

  • tự dịch

    あーあ、用紙のサイズも違うし、余白も全然ないし、印刷の向きも違うし、インクの無駄だよ。直す手間もかかるし。。。

  • tự dịch

    初めてやったんだからしょうがないでしょ。