Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
tu vung tuan 2 bai 3

tu vung tuan 2 bai 3

Last update 

Items (54)

  • cuộc họp kéo dài

    会議が長引く

  • chuẩn bị cho cuộc họp

    会議の準備をする

  • chuẩn bị cho cuộc họp

    ミーティングの準備をする

  • bày tỏ ý kiến

    意見を述べる

  • tổng họp ý kiến

    意見をまとめる

  • đồi hỏi, y/ cầu ý kiến

    意見を求める

  • đề ra đề xuất cụ thể( trừ tượng)

    具体的な案を出す(抽象的な案を出す)

  • đưa ra ý tưởng

    アイデアを出す

  • đi đến kến luận

    結論が出る

  • phát tài liệu

    資料を配る

  • phát tài liệu

    プリントを配る

  • ghi chú

    メモを取る

  • lên tin thần, phấ khích

    張り切る

  • nhận làm công việc

    仕事を引き受ける

  • thu xếp, sắp xếp cv

    仕事の打ち合わせる

  • xây dựng lịch trình

    スケジュールを組む

  • công việc tiến triển thuận lợi

    仕事を順調にこなす

  • truyền đạt lời nhắn

    電話を取り次ぐ

  • chuyển cuộc gọi

    電話を転送する

  • giữa cuộc gọi

    電話を保留する

  • làm thêm giờ

    残業する

  • đi công tác nhiều

    出張が多い

  • thăng chức, thành đạt

    出世する

  • thăng tiến, thăng cấp

    昇進する

  • chuyển tới làm việc ở cty mẹ

    本社に転勤になる

  • chuyển việc qua cty khác

    転職する

  • bị sa thải

    会社を首になる

  • bị sa thải

    リンストラされる

  • nghỉ hưu

    退職する

  • thất nghiệp

    失業する

  • thao tác máy tính

    パソコンを操作する

  • nắm vững cơ bản

    基本をマスターする

  • khởi động máy tính

    パソコンを起動する

  • khởi động máy tính

    パソコンを立ち上げる

  • tắt máy tính

    パソコンを終了する

  • khởi động lại máy tính

    パソコンを再起動する

  • hiển thị màn hình kế tiếp

    次の画面を表示する

  • họp đồng với nhà cung cấp dịch vụ máy tính

    プロバイダーと契約する

  • kiết nối internet

    インタネットに接続する

  • kết nối internet

    インタネットにつなぐ

  • kêt nối internet

    インタネットにアクセスする

  • internet được kết nối

    インタネットがつながる

  • tìm kếm trên internet

    インタネットで検索する

  • nhận thông tin trên internet

    インタネットで情報を得る

  • bắt đầu download

    ダウンロードを開始する

  • kêết thúc download

    ダウンロードを完了する

  • cài phần mềm

    ソフトウェアをインストールする

  • click button start

    スタートボタンをクリックする

  • bị đóng băng

    フリーズする

  • cập nhật hệ thống máy tính

    パソコンのシステムを更新する

  • tính năng tiện dụng

    便利な機能

  • trao đổi mail

    メールのやり取りをする

  • nhập địa chỉ

    アドレスを入力する

  • đăng ký địa chỉ

    アドレスをとろくする