Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
tu vung tuan 1 bai 3-4 n2

tu vung tuan 1 bai 3-4 n2

Last update 

Items (65)

  • cám ơn anh đã cất công ghé chơi, xin mời vào.

    よくいらっしゃいました。どうぞお上がりなさい

  • xin làm phiền

    お邪魔します

  • lâu rồi không liên lạc

    ご無沙汰しています

  • anh khỏe chứ

    お元気で(いらっしゃいましたか)

  • vâng nhờ trời tôi vẫn khỏe

    ええ、おかげさまで

  • đây là chút quà mọn

    つまらないものですが、、、

  • xin cảm ơn

    ありがとうございます。

  • tôi xin mạn phép

    遠慮なくいただきます

  • tôi sẽ đi lấy trà.

    お茶をお持ちします

  • xin mời đừng ngại nhé

    どうぞお構いなく

  • hãy ở lại lâu lâu chút nhe

    ゆっくりしていってください

  • anh cứ thoải mái dùng bữa nhé

    ごゆっくりお召し上がりください

  • mời bạn đến chơi nhà

    友人を家に招く

  • mời bạn đến chơi nhà

    友人を家に招待する

  • ghế sofa ngồi thật dễ chịu

    座り心地がいいソファー

  • giường năm thật thoải mái

    寝心地がいいベッド

  • căn hộ thật thoải mái

    居心地がいい家

  • sống ở nhà

    家で過ごす

  • thoải mái nghỉ ngơi

    ゆっくりする

  • thong thả

    のんびりする

  • thư giản

    くつろぐ

  • sống một cách thoải mái

    快適に暮らす

  • giảm nữa giá

    半額セール

  • giá phải chăng

    手ごろな価格

  • làm việc nhà

    家事をする

  • nấu nướng

    炊事

  • dọn dẹp bàn ăn

    食卓を片付ける

  • chén bát dơ

    汚れた食器

  • mang chén bát dơ vào bồn rửa

    洗い物を流しに持っていく

  • nuôi dạy con cái

    子育てをする

  • chăm sóc trẻ

    育児

  • thương trẻ con

    子供をかわいがる

  • nuông chiều trẻ

    子供を甘やかす

  • trẻ con được nuông chiều

    子供が甘える

  • dạy con cách xử sự

    子供をしつける

  • cách xử sự

    しつけ

  • đánh vào mông

    お尻をたたく

  • la mắng

    怒鳴る

  • ngừng, thôi, bỏ

    よす

  • hãy ngừng nói chuyện này đi

    この話はよそう

  • thôi đi

    よしなさい、よせ

  • có thay, có bầu

    妊娠する

  • sinh em bé

    子供を生む

  • được sinh ra

    生まれる

  • cõng đứa bé trên lưng

    赤ちゃんをおんぶする

  • cõng đứa bé trên lưng

    赤ちゃんをおぶう

  • ẵm, ôm con trên tay

    抱っこする

  • ẵm, ôm con trên tay

    腕に抱く

  • thay tả

    おむつを換える、おしめを換える

  • đặt tả

    おむつを当てる、おしめをあてる

  • tả giấy( dùng 1 lần)

    紙おむつ

  • đứa bé bướng bỉnh

    やんちゃな子供

  • nghịch ngợm, hư đốn

    いたずらをする

  • làm ồn

    騒ぐ

  • ồn ào, ầm ỉ

    騒がしい

  • ồn ào, ầm ỉ

    そうぞうしい

  • ầm ỉ, in ổi

    やかましい

  • náo nhiệt

    にぎやかな

  • vẽ bậy

    落書きをする

  • nổi sùng lên

    暴れる

  • gõ vào đầu

    頭をぶつ

  • tát vào mặt

    顔を殴る

  • đá bằng chân

    足でける

  • nhéo tai mèo

    猫の耳を引っ張る

  • chọc phá động vật

    動物をいじめる