Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
tu vung tuan 3 bai 1-2 n2

tu vung tuan 3 bai 1-2 n2

Last update 

Items (71)

  • quan tâm đến người khác

    思いやりがある

  • trẻ trung

    若々しい

  • đầy sức sống, hoạt bát

    生き生きとした

  • hớn hở, vui tính, vui tính

    朗らかな

  • khỏe khoắn, tươi tắn

    さわわかな

  • thân thiện

    人なつっこい

  • ngây thơ

    無邪気な

  • tốt tính

    マナーがいい

  • nhanh nhẹn, phán đoán tốt

    センスがいい

  • lanh lợi, thông minh

    要領がいい

  • hòa nhã, ôn hòa, dụi dàng

    穏やかな

  • hiền lành, ngoan ngoãn,

    おとなしい

  • điềm tĩnh

    落ち着いている

  • đáng tinh cậy

    頼もしい

  • thô lỗ

    大ざっぱな

  • thiếu trách nhiệm, làm cho có

    いいかげんな

  • lôi thôi, lợm thợm

    だらしない

  • thiếu vệ sinh

    不潔な

  • trơ trẽn, vô liêm sĩ,

    あつかましい

  • trơ trẽn, vô liêm sĩ,

    ずうずうしい

  • tham lam, hám lợi

    欲張りな

  • chèo kéo, cao tay

    強引な

  • láo xược

    生意気な

  • ích kỉ

    わがままな

  • tự cao tự đại

    プライドが高い

  • vội vã, hấp tấp thiếu suy nghĩ

    そそっかしい

  • vô tư, thảnh thơi

    のんきな

  • nóng tính, hay cấu

    短期な

  • nóng tính, hay cấu

    気が短い

  • nhút nhát, rụt rè

    気が小さい

  • đáng thương tội nghiệp

    あわれな

  • nói dai

    くどい

  • hèn hạ, tồi

    ひきょうな

  • xạo quyệt, gian xảo

    ずるい

  • quê mùa

    ダサい

  • duyên dáng, trang nhã, thanh lịch

    上品な

  • duyên dáng, trang nhã, thanh lịch

    品がある、ひんがいい

  • phong độ, bảnh bao

    かっこいい

  • mãnh mẽ

    気が強い

  • khéo léo

    器用な

  • nghiêm chỉnh

    まじめな

  • đồ rẻ tiền, thô bỉ, thô tục

    下品な

  • đồ rẻ tiền, thô bỉ, thô tục

    品がない

  • ngoại hình xấu

    かっこ悪い

  • nhút nhát, rụt rè

    気が弱い

  • vụng về

    不器用な

  • thiếu nghiêm túc

    不まじめな

  • phong phú, nước nghèo, nước giàu

    豊かな、貧しい、豊かな国

  • thoải mái, cuộc sống thoải mái

    快適な、快適な暮らし

  • dễ chịu, an nhàn, phương pháp đơn giản

    楽な、楽な方法

  • lòe lẹt, sặc sỡ, áo somi sặc sỡ, đơn giản, giản dị

    派手な、派手なシャツ、地味な

  • mộc mạc, bữa ăn đạm bạc

    粗末な、粗末な食事

  • khốn khổ, bất hạnh, csong khốn khổ

    みじめな、みじめな暮らし

  • phiền phức, phiền tối, vde nan giải

    やっかいな、やっかいな問題

  • mơ hồ, mập mờ, trả lời mập mờ

    あいまいな、あいまいな返事

  • tầm thường, thường ngày, chuyện thường ngày-hiếm thấy

    ありふれた、ありふれた話、珍しい

  • bận rộn, vội vã-1 ngày bận rộn

    あわただしい、あわただしい一日

  • ồn ào, ầm ĩ- con đường ồn ào

    さわがしい、さわがしいどおり

  • in ổi,cầu kỳ

    そうぞうしい

  • tiếng loa inh ỏi

    やかましい、スピーカーの音がやかましい

  • anh ta cầu kỳ trong cviec

    かれはファッションにやかましい

  • vui mừng, hân hoan-1 ngày vui vẻ

    めでたい、おめでたい日

  • ngang bằng, như nhau-chiểu dài như nhau

    等しい、長さが等しい

  • xấu xí, khó coi-cuộc tranh chấp khó coi

    みにくい、みにくい争い

  • thô lỗ, cục cằn-ngôn ngữ thô lỗ

    荒っぽい、荒っぽい言葉

  • trống rỗng- cái ví trống rỗng

    空っぽ、空っぽの財布

  • đen thui- cá nướng quá, cá đen thui

    真っ黒な、焼きすぎて魚が真っ黒になる

  • xanh ngắt, tái mét-mặt mày tái mét

    真っ青な、顔が真っ青になる

  • đỏ sẩm- mặt mày đỏ rực

    真っ赤な、顔が真っ赤になる

  • trắng toát-đàu tóc trắng xóa

    真っ白な、頭が真っ黒になる

  • quên sạch hết

    頭の中が真っ白になる