Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
tu vung tuan 3 bai 3-4 n2

tu vung tuan 3 bai 3-4 n2

Last update 

Items (67)

  • nhìn trừng trừng

    にらむ

  • nhìn trộm bên trong căn phòng

    部屋の中をのぞく

  • ngậm điếu thuốc

    たばこをくわえる

  • cắn quả táo

    りんごをかじる

  • nhai kẹo cao su

    ガムをかむ

  • thì thầm, nó nhỏ bên tai

    耳元でささやく

  • gật đàu tán thành

    うなずく

  • vác vai

    肩にかつぐ

  • cặp cái gì ở nơi cánh tay

    わきにかかえる

  • treo cái rổ

    かごをぶらさげる

  • chống cù trỏ lên bàn

    ひじをつく

  • chạm vào

    触る

  • gãi đầu

    頭をかく

  • thọc tay vào túi quần

    ポケットに手をつっこむ

  • kẹp dăm bông vào bánh mì

    パンにハムをはさむ

  • dán dính băng keo

    のりでくっつける

  • vặn cái vòi nước

    水道の蛇口をひねる

  • gập gối

    ひざを曲げる

  • bước qua rãnh nước

    みぞをまたぐ

  • trượt té vi đường đầy tuyết

    雪道ですべる

  • ngồi xổm xuống đường

    道路でしゃがむ

  • xoay cơ thể

    体をねじる

  • đứng dựa vào tường

    壁にもとたれる

  • đâm vào tường

    壁にぶつかる

  • đập bóng vào tường

    かべにボールをぶつける

  • đi ngang qua xe đạp

    自転車とすれ違う

  • bò, trườn trên mặt đất

    地面をはう

  • cúi chào

    おじぎをする

  • tiết nuối, mất thể diện

    くやしい

  • tiết nuối, đau buồn

    くやむ

  • cay đắng, đau khổ

    つらい

  • lấy làm hổ thẹn, đáng trách

    情けない

  • xin lỗi, lấy làm tiếc

    申し訳ない

  • tiếc thật

    残念だ

  • không còn cách nào khác

    仕方がない

  • không còn cách nào khác

    しょうがない

  • không thể tránh được

    やむを得ない

  • ngờ vực, nghi ngờ

    疑問に思う

  • kì lạ quá

    不思議だ

  • không thể chấp nhận được

    納得がいかない

  • chấp nhận, bằng lòng

    納得がいく

  • chán, ngán

    飽きる

  • ngạc nhiên, sửng sốt

    あきれる

  • từ bỏ

    あきらめる

  • hoảng loạn, bối rối

    あわてる

  • vội vã, hấp tấp

    あせる

  • lưỡng lữ, do dự

    ためらう

  • thán phục, ngưỡng mộ

    あこがめる

  • cảm thấy buồn

    落ち込む

  • nhớ nhung

    恋しい

  • hoài nhớ

    懐かしい

  • biết ơn

    ありがたい

  • hổ thẹn, tồi tàn

    みっともない

  • lố bịch, ngớ ngẫn

    ばからしい

  • đáng tiếc, không may

    おしい

  • đáng ghét

    にくい

  • hằn học, hằn thù

    にくらしい

  • phiền phức, rắc rối,

    面倒くらい

  • mải mê

    夢中になる

  • cầu nguyện chúa

    神に祈る

  • thề với chúa

    神に誓う

  • cúng bái thờ cúng phật

    仏をおかむ

  • công việc rộng rãi

    面倒な仕事

  • chán ngắt, tẻ nhạt

    退屈する

  • nỗi khổ, khổ tâm

    悩み

  • lo lắng lo buồn

    悩む

  • vấp hòn đá ngã, trượt chân

    石につまずく