Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
tu vung tuan 3 bai 5-6 n2

tu vung tuan 3 bai 5-6 n2

Last update 

Items (94)

  • kính trọng

    尊敬する

  • ngưỡng mộ

    えらいと思う

  • tin tưởng

    信用する

  • nghi ngờ

    疑う

  • trêu trọc

    いじめる

  • chỉ trích

    やっつける

  • chọc ghẹo, trêu đùa

    からかう

  • coi khinh

    馬鹿にする

  • bôi nhọ

    けなす

  • đỗ lỗi

    責める

  • hù dọa

    おどかす

  • nhờ cậy, phụ thuộc

    頼る

  • phụ thuộc

    頼りにする

  • dỗ dành, an ủi

    なぐさめる

  • tha thứ

    許す

  • phản bội

    裏切る

  • lừa phỉnh, dụ dỗ

    だます

  • gây tổn thương

    傷つける

  • lẩn tránh

    避ける

  • không quan tâm nữa

    放っておく

  • hãy để tôi yên

    私のことはほっといて

  • giao việc cho( trợ từ ni)

    仕事を任せる

  • mỉm cười

    ほほえむ

  • tuân theo, vâng lời

    従う

  • chống đối

    逆らう

  • tạ lỗi với

    わびる

  • cảm tạ

    感謝する

  • nói đùa( không sử dung suru)

    冗談を言う

  • chế nhạo

    いやみを言う

  • than phiền( không sử dụng suru)

    文句を言う

  • nói dối

    うそをつく

  • kẻ dối trá

    うそつき

  • im lặng

    だまる

  • tự mãn

    自慢する

  • khoắc lác kiêu căng

    いばる

  • nô đùa nhảy cỡn

    ふざける

  • băt trước

    まねをする

  • nói xấu vu khống

    悪口を言う

  • co nhiều bạn tốt

    友達に恵まれる

  • xích mích vói bạn

    友達ともめる

  • tỏ thái độ xấu

    いやな態度を取る

  • sửa đổi thái độ

    態度を改める

  • đỗ lỗi cho người khác

    失敗を人のせいにする

  • được bác sĩ khám bệnh

    医師の診察を受ける

  • đi khám bác sĩ nhanh chút đi

    早めに医者にかかる

  • kiểm tra tổng quát sức khỏe

    健康診断を受ける

  • cao huyết áp

    血圧が高い

  • ha huyết áp

    血圧が低い

  • triệu chứng bệnh

    病院の症状

  • tiình trạng bệnh được cải thiện

    症状が治まる

  • sắc mặt không tốt

    顔色が悪い

  • mặt tái méc

    顔が真っ青だ

  • tình trạng cơ thể không tốt

    体の具合が悪い

  • buồn nôn

    吐き気がする

  • buồn nôn

    吐く

  • đầu óc bị u mê, mê muội

    頭がぼうっとする

  • bệnh nắng nóng

    熱中症

  • cảm thấy nóng trong người

    体に熱がこもる

  • không ra khỏi nhà

    家にこもる

  • uể oải cả người

    体がだるい

  • vai tê cứng

    肩がこる

  • xoa bốp vai

    肩をもむ

  • bị stress

    ストレスがたまる

  • chịu đựng cơn đau

    痛みをこらえる

  • chịu đựng cơn đau

    痛みを我慢する

  • nén đau

    痛みに耐える

  • da khô háp, xù xì

    肌が荒れる

  • ngứa ngáy khắp ngừoi

    体がかゆい

  • phát ban

    湿疹ができる

  • nghẹt mũi vì bị di ứng phấn hoa

    花粉症で鼻がつまる

  • sâu răng

    虫歯になる

  • răng trắng toát

    真っ白な歯

  • phục hồi chức năng

    リハビリをする

  • nhận phục hồi chức năng

    リハビリを受ける

  • miệng vết thương lành

    傷口がふさがる

  • bi đau do viết thương sau phẩu thuật

    手術の傷あとが痛む

  • chụp x quang

    レントゲンを取る

  • chết vi bị ung thư

    がんで死亡する

  • kìm nén nỗi buồn

    悲しみをこらえる

  • kìm nén nỗi buồn

    悲しみに耐える

  • da láng mịn

    肌のつやがいい

  • gãy ngứa

    をかく

  • biị dị ứng

    アレルギーがある

  • ngón tay út

    小指

  • ngón tay áp út

    薬指

  • ngón tay ở giữa

    中指

  • ngón chỉ

    人差し指

  • ngón tay cái

    親指

  • cổ tay

    手首

  • khuỷa tay

    ひじ

  • đầu gối

    ひざ

  • chân đất

    裸足

  • đầu ngón chân

    つま先

  • gót chân

    かかと