Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
toeic 600

toeic 600

Last update 

Items (49)

  • agreement

    hợp đồng, giao kèo, sự đồng ý, deal

  • assurance

    sự cam đoan, bảo đảm; sự tự tin

  • determine

    quyết định, xác định, quyết tâm

  • obligate (v)

    bắt buộc

  • provision (n)

    sự dự liệu, dự phòng, cung cấp; điều khoản

  • resolve (v,n)

    giải quyết, quyết định; quyết tâm

  • specific (adj)

    riêng biệt, cụ thể, đặc trưng

  • compare (v)

    so sánh, đối chiếu

  • consume (v)

    tiêu thụ, tiêu dùng

  • convince (v)

    thuyết phục, làm cho tin tưởng

  • currently (adv)

    hiện nay, lúc này

  • fad (n)

    mốt nhất thời, sự thích thú tạm thời; dở hơi, gàn dở

  • inspiration (n)

    sự/người/vật truyền cảm hứng

  • market (v,n)

    mua bán; thị trường, chợ nơi mua bán

  • persuasion (n)

    sự thuyết phục, làm cho tin (persuade>convince)

  • productive (adj)

    sản xuất, sinh sản; sinh lợi nhiều, có hiệu quả

  • satisfaction (n)

    sự làm thỏa mãn, sự hài lòng

  • characteristic (adj,n)

    đặc trưng, đặc điểm, đặc thù, cá biệt

  • consequence (n)

    kết quả, hậu quả, hệ quả

  • consider (v)

    cân nhắc, suy xét, quan tâm

  • cover (v)

    che, phủ, trùm, bọc; bao gồm

  • expiration (n)

    sự mãn hạn, sự hết hạn, kết thúc

  • imply (v)

    ngụ ý, hàm ý, ẩn ý, ý nói

  • reputation (n)

    danh tiếng, thanh danh

  • require (v)

    đòi hỏi, yêu cầu

  • demonstrate (v)

    bày tỏ, cho thấy; chứng minh, giải thích

  • evaluate (v)

    đánh giá, định giá; ước lượng

  • gather (v)

    tụ tập, tập hợp; kết luận, suy ra

  • strategy (n)

    chiến lược

  • substitution (n)

    sự đổi, sự thay thế

  • accommodate (v)

    cung cấp;chứa, đựng; điều chỉnh

  • association (n)

    hội, hội liên hiệp, đoàn thể; sự liên kết

  • location (n)

    vị trí, khu đất, hiện trường

  • overcrowded (adj)

    chật ních, đông nghịt

  • register (n,v)

    sổ sách; đăng ký, ghi vào sổ

  • session (n)

    phiên, kỳ, buổi

  • access (n,v)

    lối vào, đường vào; sự/quyền truy cập

  • allocate (v)

    cấp cho, phân phát; chỉ định, định vị rõ vị trí

  • compatible (adj)

    tương thích, có thể dùng đc với nhau

  • duplicate (v)

    sao lại, làm thành 2 bản, gấp đôi, nhân đôi

  • failure (n)

    hỏng, thất bại

  • figure out (v)

    tìm hiểu, đoán ra, giải ra

  • ignore (v)

    bỏ qua, phớt lờ, ko để ý tới

  • affordable (adj)

    có đủ khả năng, có đủ điều kiện

  • as needed (adv)

    khi cần, lúc cần

  • be in charge of (v)

    chịu trách nhiệm về; đang điều khiển, chỉ huy

  • capacity (N0

    sức chứa, khả năng, năng lực

  • durable (adj)

    bền, lâu, lâu bền

  • initiative (adj)

    bắt đầu, khởi xướng; bước đầu, khởi đầu, sáng kiến