Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kotoba try N2

kotoba try N2

Last update 

do thanh tan

Items (50)

  • 1 thành viên

    一員いちいん

  • Thái độ sẵn sàng, chuẩn bị

    心構え(こころがま)

  • Phàn nàn, than phiền

    苦情(くじょう)

  • xử lý, giải quyết

    処理する(しょり)

  • Phàn nàn, khiếu nại

    クレーム

  • đúng, đích đáng

    政党な(せいとう)

  • không hài lòng, khó chịu

    不快な(ふかい)

  • chất lượng

    質(しつ)

  • mưu cầu, tìm kiếm

    追及する(ついきゅう)

  • Singapore

    シンガポール

  • đại lý, thay thế, ủy quyền

    代理(だいり)

  • người kinh doanh, nhân viên xí nghiệp

    企業人(きぎょうじん)

  • tự giác

    自覚する(じかく)

  • tip, tiền boa

    サービス料

  • người cao tuổi

    高齢者(こうれいしゃ)

  • đăng kí, xin, yêu cần, thỉnh cầu

    申請する(しんせい)

  • cục quản lý nhập cảnh

    入館・入国管理局(にゅうこくかんきょく)

  • tiến hành thực thi/ thực hành

    実行に移す(じっこうにうつす)

  • tuân theo , vâng lời, phục tùng

    従う(したが)

  • tình cảm dân tộc

    国民感情(こくみんかんじょう)

  • ngăn ngừa, phòng chống, tránh

    防ぐ(ふせぐ)

  • sâu trong núi

    山奥(やまおく)

  • được ---- ban cho/ ưu đãi

    ----に恵まれた(めぐ)

  • ngày nay, gần đây

    昨今(さっこん)

  • khó tìm việc

    就職難(しゅうしょくなん)

  • có ( việc ) có được ( công việc)

    (仕事に)就く(つ)

  • ma lực, sự lôi cuốn quyến rũ

    魅力(みりょく)

  • tranh dầu

    油絵(あぶらえ)

  • giới hạn , mức

    限界(げんかい)

  • đáng xem/ đọc/ làm, bổ ích

    やりがいがある

  • vẻ bề ngoài

    見た目(みため)

  • toàn lực, hết sức

    全力(ぜんりょく)

  • tranh đấu, chiến đấu

    戦う(たたか)

  • người trình diễn, diễn viên

    出演者(しゅつえんしゃ)

  • đầu đề câu chuyện

    話題になる(わだい)

  • đặc thù

    特集(とくしゅう)

  • rất thích thú/ hứng thú

    興味深い(きょうみぶか)

  • xem xét, cân nhắc, quan tâm

    配慮する(はいりょ)

  • gãy xương

    骨折(こっせつ)

  • lạm dụng, tham ô,

    悪用する(あくよう)

  • sự lừa đảo

    詐欺(さぎ)

  • xấu đi, tồi tệ hơn

    悪化する(あっか)

  • náo nhiệt , huyên náo

    賑わう(にぎ)

  • xuất hiện lần đầu trước công chúng

    デビューする

  • nữ diễn viên

    女優(じょゆう)

  • hoàn thành, hoàn thiện

    仕上げる

  • nũng nịu, nhõng nhẽo, nhận lấy ( ý tốt)

    甘える(あま)

  • tiếp cận

    接近する(せっきん)

  • ca nhạc ngoài trời

    野外

  • mệnh lệnh, ra lệnh, chỉ huy

    命令する(めいれい)