Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Phong 44 45

Phong 44 45

Last update 

Hamabeo, vietnamese

Items (50)

  • Khóc

    泣きます(なきます)

  • Cười

    笑います(わらいます)

  • Khô

    乾きます(かわきます)

  • Ướt

    ぬれます

  • Trượt

    滑ります(すべります)

  • Điều chỉnh

    調節します(ちょうせつします)

  • Lịch sự

    丁寧(ていねい)な

  • chi tiết, tỉ mỉ

    細かい(こまかい)

  • nồng, đậm

    こい

  • không khí

    空気(くうき)

  • nước mắt

    涙(なみだ)

  • món ăn Nhật

    和食(わしょく)

  • món ăn Âu Mỹ

    洋食(ようしょく)

  • tủ đựng quần áo

    たんす

  • lý do

    理由(りゆう)

  • thứ tự

    順序(じゅんじょ)

  • chia tay, từ biệt

    別れます(わかれます)

  • những cái này

    これら

  • xin lỗi, tạ lỗi

    誤ります(あやまります)

  • tin tưởng

    信じます(しんじます)

  • chuẩn bị

    用意します(よういします)

  • hủy bỏ

    キャンセルします

  • giấy bảo hành

    保証書(ほしょうしょ)

  • hóa đơn

    領収書(りょうしゅうしょ)

  • quà tặng

    贈り物(おくりもの)

  • trại

    キャンプ

  • nhân viên

    係員(かかりいん)

  • điểm

    点(てん)

  • Xin hết

    以上です(いじょうです)

  • mặc dù thế, tuy thế

    それでも

  • cài đặt

    セットします

  • câu trả lời

    回答(かいとう)

  • sinh viên đại học

    大学生(だいがくせい)

  • tỉnh giấc

    目が覚めます(めがさめます)

  • đồng hồ báo thức

    目覚まし(時計)(めざまし)

  • Xuất khẩu

    輸出(ゆしゅつ)

  • nhập khẩu

    輸入(ゆにゅう)

  • giá cả

    値段(ねだん)

  • hạnh phúc

    幸せ(しあわせ)な

  • kỳ quặc

    へん(な)

  • ngon

    うまい

  • dở

    まずい

  • thu nhập

    収入(しゅうにゅう)

  • hoa hồng

    ばら

  • chạy trốn

    逃げます(にげます)

  • làm ồn

    騒ぎます(さわぎます)

  • từ bỏ, đầu hàng

    あきらめます

  • bảo vệ, tuân thủ

    守ります(まもります)

  • truyền đạt

    伝えます(つたえます)

  • ném

    投げます(なげます)