Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Effective communication

Effective communication

Last update 

Items (54)

  • communication (n)

    sự liên lạc (connection)

  • conjecture (n)

    sự phỏng đoán (guess)

  • dialect (n)

    tiếng địa phương

  • fluency (n)

    sự lưu loát (eloquency)

  • hesitation (n)

    sự ngập ngừng (reluctance)

  • language (n)

    tiếng, ngôn ngữ (tongue)

  • language barrier (n)

    rào cản ngôn ngữ

  • linguistics (n)

    ngôn ngữ học

  • means (n)

    phương tiện (measure)

  • chop (v)

    chặt nhỏ ra

  • cube (n)

    hình lập phương

  • mother tongue (n)

    tiếng mẹ đẻ

  • native speaker (n)

    người bản ngữ

  • rhetoric (n)

    thuật hùng biện (oratory)

  • sign language (n)

    ngôn ngữ kí hiệu

  • slang (n)

    tiếng lóng

  • viewpoint (n)

    quan điểm (outlook)

  • vocabulary (n)

    từ vựng (glossary)

  • bilingual (a)

    sử dụng hai thứ tiếng

  • incoherent (a)

    không mạch lạc (confused)

  • inherent (a)

    vốn có (fundamental)

  • sophisticated (a)

    phức tạp (complicated)

  • spontaneous (a)

    tự phát (automatic)

  • clarify (v)

    làm cho dễ hiểu (simplify)

  • comprehend (v)

    hiểu (apprehend)

  • conclude (v)

    kết luận (deduce)

  • confess (v)

    thú nhận (concede)

  • confirm (v)

    xác nhận (affirm)

  • contradict (v)

    mâu thuẫn

  • converse (v)

    chuyện trò (chat)

  • define (v)

    định nghĩa (describe)

  • trap door (n)

    cửa sập

  • demonstrate (v)

    chứng minh (prove)

  • distinguish (v)

    phân biệt (differentiate)

  • emerge (v)

    nổi bật lên (arise)

  • evolve (v)

    tiến triển, phát triển (advance)

  • exaggerate (v)

    phóng đại, cường điệu (magnify)

  • explain (v)

    giải thích (describe)

  • express (v)

    bày tỏ (show)

  • flatter (v)

    tâng bốc (butter up)

  • illustrate (v)

    minh họa

  • imply (v)

    ngụ ý (indicate)

  • contrary

    trái với

  • greek (n)

    người Hy lạp

  • inform (v)

    báo tin, cho biết (notify)

  • pretend (v)

    giả vờ (simulate)

  • pronounce (v)

    phát âm

  • recall (v)

    nhớ lại (recollect)

  • refer (v)

    đề cập (mention)

  • refute (v)

    bác, bẻ lại (disprove)

  • slander (v)

    vu khống

  • state (v)

    phát biểu, nói rõ (specify)

  • stutter (v)

    nói lắp (stammer)

  • suggest (v)

    đề nghị (recommend)