Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
the energy crisis

the energy crisis

Last update 

Items (48)

  • biofuel (n)

    nhiên liệu sinh học

  • blackout (n)

    sự cúp điện (power cut)

  • chemical (n)

    hóa chất

  • containment (n)

    sự ngăn chặn, kiểm soát (restraint)

  • crisis (n)

    khủng hoảng

  • fossil fuel (n)

    nhiên liệu hóa thạch

  • faience (n)

    men, sứ

  • generator (n)

    máy phát điện

  • hybrid (n)

    xe hơi điện-xăng

  • oil rig (n)

    giàn khoan dầu

  • petrol (n)

    xăng (gasoline)

  • reserve (n)

    nguồn dự trữ (inventory)

  • wealth (n)

    tài nguyên

  • speculation (n)

    sự đầu cơ tích trữ

  • turbine (n)

    tua bin

  • vihicle (n)

    xe cộ (transport)

  • windmill (n)

    cối xay gió

  • fertility (n)

    khả năng sinh sản

  • micmic (v)

    bắt chước

  • alternative (a)

    thay thế (substitute)

  • critical (a)

    nguy cấp, nguy kịch (severce)

  • disposable (a)

    dùng một lần

  • drastic (a)

    quyết liệt (radical)

  • eco-friendly (a)

    environmentally-friendly

  • economical (a)

    tiết kiệm (saving)

  • effective (a)

    hiệu quả (efficacious)

  • hydroelectric (a)

    (thuộc) thủy điện

  • nuclear (a)

    (thuộc) hạt nhân

  • rechargeable (a)

    có thể nạp lại

  • worship (v)

    thờ phụng

  • renewable (a)

    có thể tái tạo

  • solar (a)

    (thuộc) mặt trời

  • unleaded (a)

    không chì

  • absorb (v)

    hấp thụ (take in)

  • combust (v)

    đốt cháy (burn)

  • conserve (v)

    bảo tồn (preserve)

  • comsume (v)

    tiêu thụ (absorb)

  • convert (v)

    biến đổi (turn into)

  • counter (v)

    phản đối, chống lại (counteract)

  • deplete (v)

    làm cạn kiệt (empty)

  • lush

    xum xuê, tươi tốt

  • savannah (n)

    thảo nguyên savan

  • discharge (v)

    thải ra (release)

  • limit (v)

    giới hạn (restrict)

  • mitigate (v)

    làm dịu bớt (relieve)

  • outweigh (v)

    lớn hơn, có nhiều giá trị hơn

  • retain (v)

    giữ lại (hold)

  • dissipate (v)

    lãng phí (waste)