Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Design and Innovation

Design and Innovation

Last update 

Items (51)

  • brick (n)

    gạch

  • building (n)

    tòa nhà (edifice)

  • ceiling (n)

    trần nhà

  • concrete (n)

    bê tông

  • construction (n)

    sự xây dựng (building)

  • cottage (n)

    nhà nhỏ ở nông thôn (lodge)

  • design (n)

    bản phác thảo (draft)

  • elevator (n)

    thang máy (lift)

  • engineering (n)

    kỹ thuật công trình

  • flooring (n)

    vật liệu làm sàn

  • frame (n)

    khung, sườn (skeleton)

  • housing (n)

    nhà ở (accommodation)

  • innovation (n)

    sự cải tiến, đổi mới (modification)

  • invention (n)

    phát minh (creation)

  • landmark (n)

    điểm mốc

  • lift shaft (n)

    giếng, thang máy (elevator shaft)

  • occupant (n)

    người cư ngụ (inhabitant)

  • platform (n)

    nền, bục

  • quarry (n)

    mỏ đá (stone mine)

  • residence (n)

    nhà (home)

  • skyscraper (n)

    nhà chọc trời (tower)

  • staircase (n)

    cầu thang (stairway)

  • steel (n)

    thép

  • storage (n)

    sự cất giữ

  • structure (n)

    công trình xây dựng (building)

  • tension (n)

    độ căng

  • timber (n)

    gỗ xây dựng (wood)

  • airy (adj)

    thoáng khí

  • conventional (adj)

    thông thường, truyền thống (ordinary)

  • sway (v)

    lắc lư

  • cosy (adj)

    ấm cúng (snug)

  • cramped (adj)

    chật hẹp (narrow)

  • curved (adj)

    cong

  • domestic (a)

    thuộc gia đình, gia dụng (household)

  • exterior (a)

    ở bên ngoài (external)

  • functional (a)

    thiết thực (practical)

  • futuristic (a)

    (thuộc) tương lai (innovative)

  • high-rise (a)

    cao ngất

  • internal (a)

    bên trong (inner)

  • mass-produced (a)

    sản xuất hàng loạt (mass-manufactured)

  • cuisine (n)

    ẩm thực

  • modern (a)

    hiện đại (up-to-date)

  • old-fashioned (a)

    lỗi thời (outdated)

  • ornate (a)

    trang trí công phu (flamboyant)

  • prefabricated (a)

    được làm sẵn (ready-made)

  • single-storey (a)

    một tầng

  • spacious (a)

    rộng rãi (commodious)

  • state-of-the-art (a)

    hiện đại nhất (advanced)

  • typical (a)

    tiêu biểu, điên hình (representative)

  • ultra-modern (a)

    siêu hiện đại

  • unique (a)

    độc đáo (original)