Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
The media

The media

Last update 

Items (44)

  • activate (v)

    kích hoạt (trigger)

  • automate (v)

    tự động hóa (mechanize)

  • condemn (v)

    chỉ trích (censure)

  • decorate (v)

    trang hoàng (embellish)

  • demolish (v)

    phá hủy (destroy)

  • plywood (n)

    ván ép

  • haul (v)

    kéo mạnh (pull)

  • hoist (v)

    kéo lên (elevate)

  • imbue (v)

    làm thấm đẫm (permeate)

  • maintain (v)

    bảo trì (preserve)

  • vineyard (n)

    vườn nho

  • reconstruction (n)

    sự xây dựng lại (rebuilding)

  • renovate (v)

    sửa chữa, cải tiến (fix up)

  • support (v)

    chống đỡ (hold up)

  • furnish (v)

    trang bị đồ đạc (equip)

  • access (n)

    quyền sử dụng, tiếp cận (approach)

  • author (n)

    tác giả (writer)

  • bias (n)

    sự thiên vị (partiality)

  • censorship (n)

    sự kiểm suyệt

  • current affairs (n)

    thời sự (current events)

  • editor (n)

    chủ bút

  • exposé (n)

    bản trình bày sự kiện

  • exposure (n)

    sự phơi bày (disclosure)

  • fame (n)

    danh tiếng (reputation)

  • free press (n)

    tự do báo chí

  • ideology (n)

    hệ tư tưởng

  • investigation (n)

    sự điều tra (inspection)

  • issue (n)

    số báo (number)

  • journal (n)

    nhật báo (daily)

  • journalism (n)

    nghề báo

  • mass media (n)

    truyền thông đại chúng (mass communication)

  • contribute (v)

    đóng góp

  • sewing machine (n)

    máy may

  • newsstand (n)

    quầy bán báo

  • opinion (n)

    ý kiến, quan điểm (view)

  • press (n)

    báo chí (newspaper)

  • privacy (n)

    sự bảo mật

  • publicity (n)

    sự quảng cáo (advertising)

  • relevance (n)

    sự có liên quan (pertinence)

  • french fries

    khoai tây chiên

  • french toast

    bánh mì nướng

  • safeguard

    cái để bảo vệ (protection)

  • speculation

    sự suy đoán (guess)

  • artificial

    giả, giả tạo (fake)