Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
ことば34

ことば34

Last update 

manhlinh, daichi kotoba 34

Items (33)

  • thắng

    かつ (に)

  • thua

    まける (に)

  • nghỉ làm

    やめる (を)

  • nhầm

    まちがえる (を)

  • sắp xếp

    せいりする

  • ngủ nướng

    ねぼうする

  • đứng máy, treo máy, chết máy

    フリーズする (が)

  • kết thúc, đóng máy, tắt các chương trình

    しゅうりょうする (が)

  • thất vọng

    がっかりする

  • nói dối, nói láo

    うそをつく

  • mắc cỡ

    はずかしい

  • đáng tiếc, ân hận

    くやしい

  • giỏi

    とくい な

  • dở, yếu,kém

    にがて な

  • như thế

    そんなに

  • khoảng chừng này

    このくらい

  • vậy thì(cách nói lịch sự của ja)

    では

  • chào về trước

    おさきに。

  • "con, em,...mới về"(khi về nhà)

    ただいま。

  • "ba,mẹ..về" (người ở nhà chào người về tới nhà)

    おかえりなさい。

  • đính kèm

    てんぶ

  • mật mã

    パスワード

  • kệ lưới, giá đẻ hành lý(trên xe lửa)

    あみだな

  • túi

    ポケット

  • quần

    ズボン

  • tình yêu

    こい

  • tình yêu đầu, mối tình đầu

    はつこい

  • đối phương

    あいて

  • người mẫu giáo

    ようちえん

  • truyện kể

    ものがたり (物語)

  • huấn luyện viên

    コーチ

  • ra dâu, ký tên

    サイン

  • chuyện tình yêu đầu

    はつこいものがたり