Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Tu vung tuan 8 bai 1-2 N2

Tu vung tuan 8 bai 1-2 N2

Last update 

Items (98)

  • thao tách sử dụng( thao tác máy)

    取り扱う(取り扱い)

  • xem lại, nhìn lại

    見直す(見直し)

  • bị đuổi khỏi căn hộ

    アパートを追い出される

  • ghép lại, chập lại

    組み合わせ

  • viết lại, nói lại, hỏi lại

    書き直す、言い直す、聞き直す

  • thảo luận, bàn bạc, sắp xếp

    打ち合わせる(打ち合わせ)

  • lỡ bến

    乗り越し

  • đặt mình vào tình huống để suy nghĩ

    自分に当てはめて考える

  • lỡ bến dừng ở ga

    駅を乗り越す

  • nhìn thấy người nghệ sĩ

    芸能人を見かける

  • tinh hình kin doanh

    売れ行き

  • chạy vượt qua

    追い越す

  • thiết đặi máy lạnh

    エアコンを取り付ける

  • chen ngang vào hàng

    列に割り込む

  • thaáo dỡ, đánh mất

    取り外す

  • đưa ra thị trường

    売り出す(売り出し)

  • ngoảnh mặt, quay mặt lại

    振り向く

  • quay lại nơi bắt đầu

    元の場所に引き返す

  • nhận hàng

    荷物を受け取る

  • giữ lại, cản trở

    引き止める

  • nhìn quanh, nhìn bao quát(nhìn bao quát phong cảnh)

    見渡す(景色を見渡す)

  • nghỉ rằng, cho rằng

    思い込む(思い込み)

  • đuổi kịp chiếc xe đạp

    自転車に追いつく

  • học theo, nhìn theo học tập(hoc theo đàn anh)

    見習う(先輩を見習う)

  • bán đắt, thu lợi

    売り上げ

  • chen ngang lên tàu

    割り込み乗車

  • giữ khách ở lại

    帰る人を引き止める

  • tinh hình kinh doanh tốt

    売れ行きがいい

  • loại bỏ, bài trừ

    取り除く

  • hợp với điều kiện

    条件に当てはまる

  • hoàn trả

    払い戻す

  • nhận làm, đảm nhận

    引き受ける

  • bắt gặp, nhìn thấy

    見かける

  • ghép 2 cái lại

    二つを組み合わせる

  • nhận việc

    仕事を引き受ける

  • ngoảnh mặt ra sau

    後ろを振り向く

  • hoàn trả tiền vé

    チケットの代金を払い戻す

  • lỡ bến

    乗り越す

  • nhận lấy, tiếp nhận

    受け取る(受け取り)

  • nỗ lực thực hiện kế hoạch mới

    新しい企画に取り組む

  • thiết đặt

    取り付ける

  • bác bỏ tin đồn

    うわさを打ち消す

  • bỏ lỡ

    乗り過ごす

  • quay trở lại, quay ngược lại

    引き返る

  • thảo luận, vấn đề mới ở hội nghị này

    会議で新しい問題を取り上げる

  • áp dụng

    当てはめる

  • quay đầu lại, nhìn lại

    振り返る

  • bỏ lỡ chuyến xe điện( xem lại nghĩ câu này)

    うっかりして駅を乗り過ごす

  • xem lại câu trả lời

    答えを見直す

  • vé bán hết

    チケットが売り切れる

  • phụ trách, đảm đương, chủ nhiệm

    受け持つ(受け持ち)

  • phụ trách lớp thượng cấp

    上級クラスを受け持つ

  • thao tác máy

    機械を取り扱う

  • mở rộng kinh doanh

    売り上げを伸ばす

  • nghĩ ra, nảy ra

    思いつく

  • cho rằng điều dó là sự thật

    それが本当だと思い込む

  • chuyên tâm, nổ lực

    取り組む(取り組み)

  • lỡ chuyến xe điện

    電車に乗り遅れる

  • nghĩ ra ý tưởng hay

    いいアイデアを思いつく

  • bán hết, bán sạch

    売り切れる(売り切れ)

  • đề xuất thảo luận

    取り上げる

  • tiếp thu

    取り入れる

  • đuổi ra đuổi khỏi

    追い出す

  • được áp dụng, thích ứng

    当てはまる

  • giảm giá 30%

    30%割引き(3割引き)

  • nâng vali lên

    スーツケースを持ち上げる

  • chạy vượt qua xe hơi đằng trước

    前の車を追い越す

  • nhìn chằm chằm

    見つめる

  • trả tiền tàu

    電車賃を立て替える

  • đuổi theo con chó

    犬を追いかける

  • loại bỏ vật chướng ngại

    障害物を取り除く

  • nâng lên, dựng đứng lên

    持ち上げる

  • giảm giá

    割り引く

  • phủ nhận, bát bỏ

    打ち消す

  • ghép lại, chập lại

    組み合わせる

  • chen ngang

    割り込む

  • nhìn chằm chằm vào mắt của đối phương

    相手の目を見つめる

  • trả cước, thanh toán cước

    立て替える

  • lắp ráp linh kiện

    部品を組み立てる

  • lỡ chuyến xe điện

    乗り遅れる

  • thảo luận về kế hoạch

    企画について打ち合わせる

  • máy tính kiểu mới tung ra thị trường

    新型のパソコンが売り出される

  • quen mắt(phong cảnh quen mắt)

    見慣れる(見慣れた景色)

  • chạy vượt, vượt qua

    追い越す

  • đuổi kịp, theo kịp

    追いつく

  • dùng màu đang thịnh hành

    流行の色を取り入れる

  • đuổi theo

    追いかける

  • lắp ráp

    組み立てる

  • ghi chép lại(ghi chép lại nội dung cuộc họp)

    書き留める(会議の内容を書き留める)

  • viết vào(viết vào sách giáo khoa)

    書き込む(教科書に書き込む)

  • hoàn tất

    仕上がる(仕上がり)

  • giặt xong đồ

    洗濯物が仕上がる

  • hoàn thành

    仕上げる(仕上げ)

  • hoàn thành bài báo cáo

    レポートを仕上げる

  • gọi ra, gọi đến(điện thoại gọi đến)

    呼び出す(電話で呼び出す)

  • kêu gọi, cất tiếng gọi(gọi lớn tiếng)

    呼びかける(大声で呼びかける)

  • Cho mượn

    貸し出す(貸し出し)

  • Cho mượn sách

    本を貸し出す