Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Từ Vựng N2 - 1

Từ Vựng N2 - 1

Last update 

cubeotk,kotoba,japanese,vietnamese,từ mới,từ vựng,tu vung, tu moi, tieng nhat, tiếng nhật, N2 tieng nhat, N2 tiếng nhật, N2

Items (50)

  • 請求(せいきゅう)

    Yêu cầu,thỉnh cầu

  • 共働き (ともばたらき)

    Hai Vc cùng làm việc

  • 漕ぐ(こぐ)

    Đạp, Chèo

  • 司会(しかい)

    Chủ tọa,tịch

  • 名簿(めいぼ)

    Danh bạ

  • うなずく

    Gật đầu(ok)

  • お世辞(おせじ)

    Nịnh nọt

  • 日程(にってい)

    Nhật trình

  • つぐ

    Rót,đổ

  • 謙遜(けんそん)

    Khiêm tốn

  • 支出(ししゅつ)

    Chi phí,đầu ra

  • 赤字(あかじ)

    Lỗ

  • おまけ

    Quà tặng kèm

  • 放る(ほうる)

    Ném,từ bỏ,bỏ mặc

  • 撃つ(うつ)

    Bắn

  • 威張る(いばる)

    Kiêu ngạo

  • 掘る(ほる)

    Đào,khai quật

  • 暴れる(あばれる)

    Nổi giận

  • 出世 (しゅっせい)

    Thành đạt

  • 支度(したく)

    Chuẩn bị

  • 励ます(はげます)

    Cổ vũ

  • 介護(かいご)

    (Giới Hộ) Chăm nom,sóc

  • 利益(りえき)

    Lợi nhuận

  • 定価(ていか)

    Giá cố định

  • 疑う(うたがう)

    Nghi ngờ

  • 徒歩(とほ)

    Đi bộ

  • 臨時(りんじ)

    Tạm thời

  • 収入(しゅうにゅう)

    Thu nhập

  • 張り切る(はりきる)

    Hăng hái

  • 順序(じゅんじょ)

    Thứ tự

  • 娯楽(ごらく)

    Trò tiêu khiển

  • どく_どける

    Tránh ra_Dời đi

  • 尊敬(そんけい)

    Tôn kính

  • 勘定(かんじょう)

    Thanh toán

  • 募金(ぼきん)

    Gây quỹ

  • 感情(かんじょう)

    Tình cảm,cảm xúc

  • 予算(よさん)

    Ngân sách

  • 景気(けいき)

    Tình hình kinh tế

  • 秘密(ひみつ)

    Bí mật

  • 服装(ふくそう)

    Trang phục

  • 弁償(べんしょう)

    Bồi thường

  • 敷く(しく)

    Trải

  • 怒鳴る(どなる)

    Hét lên

  • 時期(じき)

    Thời kì

  • 甘える(あまえる)

    Làm nũng

  • 歓迎(かんげい)

    Hoan nghênh

  • 話題(わだい)

    Chủ đề

  • 好む(このむ)

    Thích

  • まく

    Rắc, rải

  • 引っ張る(ひっぱる)

    Kéo căng