Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Từ vựng N2 - 2

Từ vựng N2 - 2

Last update 

cubeotk,kotoba,tieng nhat,tu vung, từ vựng,N2

Items (50)

  • 目指す(めざす)

    Nhắm hướng vào, thèm muốn

  • あふれる

    Ngập, Tràn

  • 横切る(よこぎる)

    Đi xuyên qua

  • 目立つ(めだつ)

    Nổi bật lên

  • へこむ

    Lõm xuống

  • 関わる(かかわる)

    Liên quan, ảnh hưởng

  • 突く(つく)

    Đâm chọc

  • 呼びかける(よびかける)

    Kêu gọi

  • 見下ろす(みおろす)

    Nhìn xuống, coi khinh

  • 戦う(たたかう)

    Chiến đấu

  • 解ける(ほどける)

    Mở, cởi ra

  • 散らかる(ちらかる)

    Bừa bộn

  • 稼ぐ(かせぐ)

    Kiếm tiền

  • 払い戻す(はらいもどす)

    Trả nợ

  • 敗れる(やぶれる)

    Thua, thất bại

  • 扱う(あつかう)

    Điều khiển, giải quyết

  • 努める(つとめる)

    Cố gắng, nỗ lực

  • 気の毒な(きのどくな)

    Đáng thương, bi thảm

  • 懐かしい(なつかしい)

    Nhớ tiếc

  • 惜しい(おしい)

    Đáng tiếc, không may

  • 躓く(つまずく)

    Vấp

  • 転がる(ころがる)

    Lăn, ngã xuống

  • 近寄る(ちかよる)

    Tiếp cận

  • 縮む(ちぢむ)

    Rút ngắn,co lại

  • くっ付く (くっつく)

    Dính chặt, bám

  • 払い込む(はらいこむ)

    Nộp tiền

  • 傷む(いたむ)

    Bị thương tích

  • 貧しい(まずしい)

    Điêu đứng, túng, nghèo

  • 湿る(しめる)

    Ẩm ướt

  • 傾く(かたむく)

    Nghiêng về phía, theo

  • 受け取る(うけとる)

    Tiếp thu, nhận

  • 沈む(しずむ)

    Chìm, lặn

  • つぶれる

    Bị đè nghiền nát

  • くどい

    Lắm lời,dai

  • しつこい

    Ngoan cố, lằng nhằng

  • 務める(つとめる)

    Giữ nhiệm vụ, làm, vai trò

  • 取り消す(とりけす)

    Thủ tiêu, hủy, rút lại

  • 枯れる(かれる)

    Héo

  • 幼い(おさない)

    Trẻ con, ấu trĩ

  • 挟まる(はさまる)

    Kẹp, kẹt giữa

  • 刻む(きざむ)

    Cắt, khắc

  • たとえる

    So sánh, ví

  • 突き当たる(つきあたる)

    Đâm vào,đối đầu vs

  • はまる

    Bị mắc bẫy

  • 心細い(ここるぼそい)

    Không hi vọng, cô độc

  • 幸いな(さいわいな)

    Hạnh phúc, may mắn

  • 終える(おえる)

    Hoàn thành, kết thúc

  • おぼれる

    Chìm, đuối

  • 輝く(かがやく)

    Chói, tỏa sáng

  • 震える(ふるえる)

    Rung lắc, run, rùng mình