Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Tu Vung tuan 7 bai 1-2 N2

Tu Vung tuan 7 bai 1-2 N2

Last update 

Items (79)

  • đứt dây

    ひもが切れる

  • hết pin

    電池が切れる

  • thuốc lá cháy hết

    タバコが切れる

  • hết hạn sử dụng

    賞味期限が切れる

  • tê chân

    しびれが切れる(=足がしびれる)

  • tắt nguồn

    電源を切る

  • nguồn điện bị tắt

    電源が切れる

  • để rau ráo nước

    野菜の水気を切る

  • xuất phát

    スタートを切る

  • chạy 100km dưới 10''

    100メートル競走で10秒を切る

  • quẹo phải

    ハンドルを右に切る

  • đổi thẻ

    カードをよく切る

  • quá đáng, vượt quá sức chịu đựng( chết người, trẻ tuổi phạm tội đang gia tăng)

    キレる(キレて、犯罪を犯す若者が増加している)

  • bị dính đớm dơ

    しみがつく(しみをつける)

  • nước đọng trên kính cửa sổ

    窓ガラスに水滴がつく

  • có lãi

    利子がつく

  • nắm vững, thấm vào người

    身につく

  • hoc, thu nhận kiến thức

    身につける

  • lực dùng

    体がつく

  • dùng lực

    体をつける

  • tạo cách biệt

    差がつく

  • dẫn trước

    差をつける

  • đoán

    見当がつく

  • nắm vững, ước đoán

    見当をつける

  • nhắm vào, huy vọng

    めどがつく

  • đặt mục tiêu

    めどをつける

  • quyết định đưa ra

    決心がつく

  • quyết tâm

    決心する

  • quần áo bốc mùi

    服ににおいがつく

  • tao nếp gấp

    折り目をつける

  • có nếp gấp

    折り目がつく

  • nêm gia vị

    味をつける

  • được nêm

    味がつく

  • trúng bóng

    ボールが当たる

  • đánh trúng bóng

    ボールを当たる

  • trúng số

    宝くじが当たる

  • mặt trời mọc

    日が当たる

  • chiếu nắng

    日を当てる

  • đặt tay lên trán

    額に手を当てる

  • bị làm phiền

    迷惑がかかる

  • làm phiền

    迷惑をかける

  • đám mây chạy trước mặt trời

    太陽に雲がかかる

  • bắt đầu tăng tốc

    エンジンがかかる

  • đưa vào quỹ đạo

    エンジンをかける

  • vô địch( dựa vào kết quả trận đấu nào đó)

    優勝がかかる

  • treo tranh lên tường

    かべに絵をかける

  • ngồi xuống

    腰をかける

  • bắt cầu

    橋をかける

  • cầu được bắt

    橋がかかる

  • chải lông chó

    犬にブラシをかける

  • tưới nước

    植木に水をかける

  • nước đã tươi

    水がかかる

  • cân trọng lượng

    体重をかける

  • bảo vệ các con bằng cả sinh mạng

    命をかけて、子供たちを守る

  • mua( bảo hiểm)

    保険をかける

  • bật lửa( nấu)

    (なべを)火にかける

  • đoạt huy chương vàng

    金メダルを取る

  • nắm giữ kỉ lục, ghi lại

    記録を取る

  • lấy chỗ, chiếm chỗ

    場所を取る

  • gánh lấy trách nhiệm

    責任を取る

  • chừa thời gan chuẩn bị trước

    下準備に時間を取る

  • làm vui lòng cha mẹ

    親の機嫌を取る

  • vào viện trước khi có vấn đề xảy ra

    大事を取って入院する

  • bi thu thế, đánh thuế

    税金を取られる

  • đánh mất tay lái

    ハンドル+取られる

  • xóa bỏ mệt mỏi

    疲れが取れる

  • phát triển chiều cao

    身長が伸びる

  • buôn bán phát đạt

    売り上げが伸びる

  • mở rộng kinh doanh

    売り上げを伸ばす

  • dây lưng quần bị lỏng ra

    パジャマのズボンのゴムが伸びる

  • mì nở ra trở nên dở

    そばが伸びて、まずくなる

  • để tóc dài với vai

    肩まで髪を伸ばす

  • tóc dài ra

    髪が伸びる

  • kéo dài anten

    アンテナを伸ばす

  • dùng bàn ủi làm thẳng vết nhăn

    アイロンをかけてしわを伸ばす

  • vết nhăn thẳng ra

    しわが伸びる

  • nuôi dưỡng tài năng của con

    子供の才能を伸ばす

  • trả lời đúng

    答えが当たる

  • đúng câu trả lời

    答えを当てる