Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Từ vựng N2 - 3

Từ vựng N2 - 3

Last update 

Items (50)

  • 緩い(ゆるい)

    Lỏng lẻo, Chậm chạp

  • だらしない

    Lôi thôi, bừa bộn

  • 登場(とうじょう)

    Xuất hiện, đưa ra...

  • 出鱈目(でたらめ)

    Linh tinh, bừa bãi

  • 過剰な(かじょう)

    Vượt quá, dư thừa

  • 要求(ようきゅう)

    Yêu cầu, đòi hỏi

  • 慌ただしい(あわただしい)

    Vội vã, bận túi bụi

  • 何気ない(なにげない)

    Bất chợt, không trịnh trọng

  • 感覚(かんかく)

    Cảm giác, giác quan

  • 気楽な(きらく)

    Thoải mái, Vô tư lự

  • 勢い(いきおい)

    Quyền lực,tác động,mạnh mẽ

  • くだらない

    Không đáng, vớ vẩn

  • 権利(けんり)

    Quyền lợi, đặc quyền

  • 辛い(つらい)

    Khó khăn, đau khổ

  • 区別(くべつ)

    Khác biệt, phân biệt

  • 思いがけない

    Ngoài dự tính, không mong

  • 同情(どうじょう)

    Đồng cảm, cảm thông

  • 鈍い(にぶい)

    Đều đều, âm ỉ, tối dạ

  • 意欲(いよく)

    Mong muốn, nguyện vọng

  • 魅力(みりょく)

    Ma lực, sức hấp dẫn

  • 重大な(じゅうだい)

    Trọng đại, quan trọng

  • 憎らしい(にくらしい)

    Đáng ghét, ghê tởm

  • 乾燥(かんそう)

    Khô, khô khan, nhạt nhẽo

  • 援助(えんじょ)

    Viện trợ, ủng hộ

  • 安易な(あんい)

    Dễ dàng, thoải mái

  • ずるい

    Láu cá, xảo quyệt

  • 境(さかい)

    Biên ranh giới, kể từ (đâu đó)

  • 鋭い(するどい)

    Sắc bén, sắc sảo

  • 爆発(ばくはつ)

    Bộc phát, phát nổ ra

  • 勝手な(かって)

    Tự tiện, ích kỉ

  • 強引な(ごういん)

    Cưỡng bức, bắt ép

  • 機嫌(きげん)

    Sắc mặt, tính khí, sức khỏe

  • 険しい(けわしい)

    Nghiêm khắc, dốc, hiểm trở

  • 災害(さいがい)

    Tai họa, sóng gió

  • 強気な(つよき)

    Vững chắc, kiên định

  • きつい

    Chặt, nghiêm, kiên quyết

  • 逆(ぎゃく)

    Ngược nhau, đảo ngược

  • 頑固(がんこ)

    Ngoan cố

  • よそ

    Nơi khác,người khác,..khác

  • 遭難(そうなん)

    Thảm họa, tai nạn

  • 観測(かんそく)

    Quan sát, phỏng đoán

  • 粗い(あらい)

    Thô, gồ ghề

  • ずうずうしい

    Trơ trẽn, vô liêm sỉ

  • そそっかしい

    Vội vàng, hấp tấp

  • 差別(さべつ)

    Phân biệt đối xử

  • 感激(かんげき)

    Cảm kích, xúc động

  • 追加(ついか)

    Bổ sung, thêm vào

  • 騒々しい(そうぞうしい)

    Ồn ào, ầm ĩ

  • 深刻な(しんこく)

    Trầm trọng, hệ trọng

  • ばかばかしい

    Ngớ ngẩn, ngốc nghếch