Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
VN - JP 66

VN - JP 66

Last update 

duytrieu, tieng nhat, japanese

Items (50)

  • 1. toàn khu vực

    全域(ぜんいき )

  • 2. vào mùa mưa

    梅雨入り(つゆいり )

  • 3. sắt thép

    鉄鋼(てっこう )

  • 4. gây ra, dẫn đến

    引き起こす(ひきおこす )

  • 5. bảo dưỡng

    整備(せいび )

  • 6. ô nhiễm không khí

    大気汚染(たいき おせん )

  • 7. ngày đêm

    日夜(にちや )

  • 8. sụt lở đất

    土砂崩れ(どしゃくずれ )

  • 9. tội phạm máy tính

    ネット犯罪(ネット はんざい )

  • 10. vài người

    若干名(じゃっかん めい )

  • 11. dụng cụ tập luyện thể thao

    健康器具(けんこう きぐ )

  • 12. nằm liệt giường

    寝たきり(ねたきり )

  • 13. con đường ban đêm

    夜道(よみち )

  • 14. không ân hận

    悔いのないように(くい の ない よう に )

  • 15. làm đau bụng

    お腹をこわす(おなか を こわす )

  • 16. bị --- dồn ép

    におわれる(に おわ れる )

  • 17. trùng tu, phục hồi

    修復する(しゅうふく)

  • 18. dđan tay

    手編み(てあみ )

  • 19. sản phẩm được đón nhận rộng rãi

    ヒット商品(ヒット しょうひん )

  • 20. bó hoa

    花束(はなたば )

  • 21. ao, đầm lầy

    ぬま(ぬ ま )

  • 22. suốt cả ngày

    日中(にち ちゅう )

  • 23. tài liệu tham khảo

    参考資料(さんこう しりょう )

  • 24. đảm nhiệm

    引き受ける(ひきうける )

  • 25. chơi xung quanh

    遊びまわる(あそび まわる )

  • 26. mặc thử đồ

    試着(試着[?] )

  • 27. phung phí, lãng phí

    無駄遣いする(むだづかい)

  • 28. nâng giá, đề bạt, nhấc lên

    引き上げる(ひきあげる )

  • 29. người ngoài cuộc

    部外者(ぶがい しゃ )

  • 30. làm lại

    やり直し(やりなおし )

  • 31. giá cả thị trường

    市場価値(しじょう かち )

  • 32. bán ế

    売れ残る(うれのこる )

  • 33. làm thân, quan hệ tốt

    仲良くする(なかよく)

  • 34. thẩm phán, trọng tài

    審判(しんぱん )

  • 35. đi vào cánh gà

    退場する(たいじょう)

  • 36. bong gân, trật xương

    ねんざ(ねんざ )

  • 37. sốt sắng, hay giúp người

    世話好きな(せわ すき な )

  • 38. thời gian có nắng

    日照時間(にっしょう じかん )

  • 39. hỗ trợ kĩ thuật

    技術援助(ぎじゅつ えんじょ )

  • 40. hoạt động kinh doanh kém hiệu quả

    業績不振(ぎょうせき ふしん )

  • 41. đáng thương, đáng khinh

    情けない(なさけない )

  • 42. giới hạn

    制限する(せいげん)

  • 43. thành quả, kết quả

    成果(せいか )

  • 44. chỉ ra

    指摘する(してき)

  • 45. viền đậm, khung kẻ đậm

    太枠(ふとし わく )

  • 46. động vật ăn cỏ

    草食動物(そうしょく どうぶつ )

  • 47. phòng chống, tránh

    防ぐ(ふせぐ )

  • 48. tuyệt chủng

    絶滅(ぜつめつ )

  • 49. cá tính

    人柄(ひとがら )

  • 50. người chứng kiến, nhân chứng

    目撃者(もくげき しゃ )