Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
VN - JP 63

VN - JP 63

Last update 

duytrieu, japanese, tieng nhat

Items (50)

  • 1. nhà vệ sinh công cộng

    公衆便所(こうしゅう べんじょ )

  • 2. quan niệm rập khuôn, ý tưởng cố hữu

    固定観念(こてい かんねん )

  • 3. giải phóng

    解放(かいほう )

  • 4. đất tư

    私有地(しゆうち )

  • 5. điều tra thị trường

    市場調査(しじょう ちょうさ )

  • 6. tổn thất

    損失(そんしつ )

  • 7. lông, da thú

    毛皮(けがわ )

  • 8. khai thác, đánh bắt quá mức

    乱獲(らんかく )

  • 9. tuyệt chủng

    絶滅(ぜつめつ )

  • 10. theo đuổi

    を追われる(を おわ れる )

  • 11. vai chính

    主役(しゅやく )

  • 12. tinh xảo

    巧みな(たくみ な )

  • 13. 幻想的な

    幻想的な(げんそう てき な )

  • 14. tác dụng phụ

    副作用(ふくさよう )

  • 15. hoối lộ

    賄賂(わいろ )

  • 16. thuyền cứu hộ

    救命ボート(きゅうめい ボート )

  • 17. không mong muốn, bất ngờ

    想定外(そうてい がい )

  • 18. lừa gạt lấy đi các thứ

    だまし取る(だましとる )

  • 19. biển thủ, tham ô

    横領(おうりょう )

  • 20. khai thác gỗ

    伐採(ばっさい )

  • 21. mặt hàng, sản phẩm bị lỗi

    欠陥品(けっかん ひん )

  • 22. người già, người cao tuổi

    高齢者(こうれい しゃ )

  • 23. nơi công cộng

    公 の場(おおやけ の ば )

  • 24. ái tình, tình cảm

    愛情(あいじょう )

  • 25. kỳ tích

    奇跡(きせき )

  • 26. nước ngoài, xứ lạ

    異国(いこく )

  • 27. đàn áp

    弾圧(だんあつ )

  • 28. tường thuật, thông báo, tin tức

    報道(ほうどう )

  • 29. ly đảo, các đảo nhỏ tách rời

    離島(りとう )

  • 30. gian xảo, không thành thật

    不誠実(ふせいじつ )

  • 31. nan giải, khó hiểu

    難解(なんかい )

  • 32. miễn cưỡng, bất đắc dĩ

    不本意(ふ ほんい )

  • 33. không thể hiểu được

    不可解(ふかかい )

  • 34. sự ăn năn

    痛恨(つうこん )

  • 35. quan chức về hưu

    退官(たいかん )

  • 36. có tội, tội lỗi

    有罪(ゆうざい )

  • 37. vật chứng

    物的証拠(ぶってき しょうこ )

  • 38. thông tin cá nhân

    個人情報(こじん じょうほう )

  • 39. xem xét, suy tính

    考慮(こうりょ )

  • 40. công trình tu sửa/cải tạo

    改装工事(かいそう こうじ )

  • 41. cửa hàng/tiệm tạm thời

    仮店舗(かり てんぽ )

  • 42. đóng cửa tạm thời, tạm thời nghỉ kinh doanh

    臨時休業(りんじ きゅうぎょう )

  • 43. nắng mưa

    晴雨(せいう )

  • 44. ô nhiễm môi trường

    環境汚染(かんきょう おせん )

  • 45. trời mưa

    雨天(うてん )

  • 46. mặc

    着用(ちゃくよう )

  • 47. bình minh, rạng đông

    明け方(あけがた )

  • 48. cục bộ, địa phương

    局地的(きょくち てき )

  • 49. hoa dại, hoa cỏ

    草花(くさばな )

  • 50. kinh doanh gia đình, gia nghiệp

    家業(かぎょう )