Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Tu vung chuyen nganh gia cong 2-son

Tu vung chuyen nganh gia cong 2-son

Last update 

hadang

Items (50)

  • thước ke

    テーパーゲージー (tape gauge)

  • ròng rọc

    スプリングバランサー (spring balancer)

  • búa sắt 2 đầu

    両頭ハンマー

  • búa nhựa

    ショックレスハンマ (shockless hammer)

  • chuôi hút

    プールスタッド (pul stud)

  • rò nước

    水漏れ(みずもれ)

  • gioăng

    Oリング

  • tròng

    眼鏡レンチ

  • bảng mạch

    分線盤(ぶんせんばん)

  • aptomat

    ブレーカ (breaker)

  • long đen vênh

    ばね座金(ざがね)

  • nước thải

    廃液(はいえき)

  • tấm chắn

    ガード (guard)

  • phế liệu

    スクラップ (scrap)

  • phát sinh

    生じる(しょうじる)

  • bánh đà

    フライホイール (fly wheel?)

  • trục khuỷu

    クランク軸

  • sử dụng

    用いる(もちいる)

  • thang nâng

    はしご

  • vết nứt

    亀裂(きれつ)

  • dầu bôi trơn

    潤滑油(じゅんかつゆ)

  • mỡ

    グリーズ (grease)

  • mài

    研削(けんさく)

  • đồng hồ so

    テストインジケータ (test indicator)

  • ống nối thép

    パイプ (pipe)

  • thước đo cao

    ハイトゲージ (height gauge)

  • nivo bọt nước

    水準器(すいじゅんき)

  • cút nối nhanh

    ハイカプラ (hi-cupla)

  • khuôn

    金型(かながた)

  • đá mài dầu

    油砥石(あぶらといし)

  • tín hiệu

    合図(あいず)

  • dưỡng lỗ

    栓ゲージ(せん)

  • dưỡng đồng trục

    テストバー (test bar)

  • dưỡng ren

    ねじゲージ

  • dưỡng khe hẹp

    はさみゲージ

  • dưỡng đặc thù

    特殊ゲージ(とくしゅ)

  • dưỡng kiểm tra mặt phẳng

    面板総型ゲージ (めんばんそうかた)

  • căn lá

    フィラーゲージ (feeler gauge)

  • nước làm mát

    クーラント (coolant)

  • chìa vặn momen quay

    トルクレンチ (torque wrench)

  • bạc kẹp, senga

    コレット (collet)

  • hàn

    溶接(ようせつ)

  • băng tải xích

    チャインコンベアー (chain conveyor)

  • máy khoan mở lỗ

    ボール盤

  • máy mài phẳng

    平ら研(たいら)

  • máy mài tròn

    円筒研

  • máy mài vạn năng

    万能研(ばんのう)

  • máy mài 2 đá

    グライダー (glinder)

  • ụ động

    芯押し台(しんおしだい)

  • trục chân vịt

    押さえ棒(おさえぼう)