Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Từ vựng chuyên ngành sơn

Từ vựng chuyên ngành sơn

Last update 

hadang

Items (50)

  • bả ma tít

    パテベース

  • bavia

    バリ

  • tấm mẫu

    見本板(みほんばん)

  • băng dính che chắn sơn

    マスキングテープ

  • bịt lỗ

    穴埋め(あなうめ)

  • lớp giữa

    中目

  • buồng sơn

    塗装ブース(とそう)

  • cân bằng

    均し(ならし)

  • cọ, bàn chải

    刷毛(はけ)

  • cục cao su chà nhám

    当てゴム(あて)

  • siêu mịn

    極細目(ごくぼそめ)

  • chà mòn

    足付け(あしづけ)

  • chất hóa cứng

    硬化剤(こうかざい)

  • chất hòa tan

    溶剤(薄め液)

  • chất làm khô

    乾燥剤

  • chất phụ gia

    添加剤(てんかざい)

  • chất tẩy

    剥離剤(はくりざい)

  • chất trám lót

    目止め剤(めどめざい)

  • chi tiết

    細目(ほそめ)

  • chống gỉ

    さび止め

  • chống hút ẩm

    吸い込み止め(すいこみどめ)

  • dao bay

    へら

  • dao cạo

    皮すき(かわ)

  • dầu bóng

    エナメル

  • dung môi

    シンナー (thinner)

  • dung môi chậm bay hơi

    リターダシンナー

  • dung môi dùng cho sơn

    塗装用シンナー(とそうよう)

  • muôi

    柄杓(ひしゃく)

  • góc độ phun

    スプレー角度

  • giá sấy

    乾燥スタンド

  • giấy giáp chịu nước

    耐水研磨紙(たいすいけんまし)

  • giấy giáp hình tròn

    ディスクペーパ

  • giấy giáp

    研磨紙(けんまし)

  • hạt bụi

    粉塵(ふんじん)

  • hòa tan trong nước

    水溶性

  • hỗn hợp

    コンパウンド (compound)

  • keo ma tít

    ポリパテ

  • khay đựng chổi

    ローラー受け皿(うけざら)

  • khí độc

    有毒ガス(ゆうどく)

  • cự ly phun

    スプレー距離

  • khô

    やけ

  • không đồng đều

    ムラ

  • làm phẳng

    ムラ切り

  • làm sạch

    クリヤー

  • tẩy dầu

    脱脂(だっし)

  • mài

    研ぐ(とぐ)

  • lau

    拭き取る(ふきとる)

  • lò sấy không khí nóng

    熱風乾燥(ねっぷうかんそう)

  • lọc

    ろ過(ろか)

  • lỗ chân kim

    ピンホール (pin hole)