Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Bài 27

Bài 27

Last update 

Yamiii

Items (49)

  • rất thích

    大好き 「な」

  • rõ, rõ rảng

    はっきり

  • thời gian ban ngày

    昼間 ひるま

  • đc XD lên,hoàn thành (sân bay)

    できます II (空港が~)

  • ngày xưa,trc đây

    昔 むかし

  • tự do, tùy thích

    自由に じゆうに

  • bầu trời

    空 そら

  • nghe thấy,có thể nghe thấy( âm thanh)

    聞こえます きこえます II (音が~)

  • lắp, ghép thêm

    つけます II

  • khác

    ほかの

  • chạy ( trên đường)

    走ります はしります I (みちを~)

  • tuyệt vời

    すばらしい

  • lớp học~

    ~教師 きょうしつ

  • biệt thực, nhà chung cư

    マンション Manshon Mansion

  • trẻ em,trẻ con, con cái

    子どもたち

  • động vật cảnh ( Pet)

    ペット

  • hầu hết, hầu như

    ほとんど

  • phong cảnh

    景色 けしき

  • chiỉ~ ( dùng vs thể phủ định)

    ~しか

  • pháo hoa

    花火 はなび

  • người máy, rô bốt

    ロボット Robotto Robot

  • máy bán tự động

    自動販売機 じどうはんばいき

  • bay

    飛びます とびます

  • giặt ủi

    クリーニング kuriiningu cleaning

  • sóng

    波 なみ

  • chim

    とり

  • mở ( lớp học )

    開きます ひらきます I (教室を~)

  • ~sau (khoảng time)

    ~後 ~ご

  • bí ẩn,kì thú

    不思議 ふしぎ 「な」

  • thương mại viễn thông (mua bán qua các phg tiện truyền thông)

    通信販売 つうしんはんばい

  • xây, xây dựng

    建てます たてます II

  • giá sách

    本棚 ほんたな

  • dụng cụ, công cụ

    道具 どうぐ

  • giấc mơ, ước mơ (~ wo mimasu: mơ,mơ ước)

    夢 ゆめ

  • một ngày nào đó,1 lúc nào đó

    いつか

  • phòng tiệc

    パーティールーム Pātīrūmu Party Room

  • truyện tranh

    漫画 まんが

  • tiếng nói,giọng nói

    声 こえ

  • nhìn thấy,có thể nghe thấy (núi)

    見えます みえます II (山が~)

  • nhà

  • xin (nghỉ)

    取ります といます I (やすみを~)

  • baản thân, mình

    自分 じぶん

  • tương lai

    将来 しょうらい

  • túi áo,túi quần ( pocket)

    ポケット

  • nuôi ( động vật)

    飼います かいます I

  • ví dụ ( như)

    例えば たとえば

  • nv chính

    主人公 しゅじんこう

  • bếp

    台所 だどころ

  • hình, dạng

    形 かたち