Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Bài 28

Bài 28

Last update 

Yamiii

Items (46)

  • chương trình( phát thanh, truyền hình)

    番組 ばんぐみ

  • khác

    違います ちがいまう I

  • tình cảm, hiền lành

    優しい やさしい

  • hàng hóa ,mặt hàng

    品物 しなもの

  • thông báo

    お知らせ おしらせ

  • viị

    味 あじ

  • lương

    給料 きゅうりょう

  • kịch, phim truyền hình

    ドラマ Drama

  • nói chuyện, tán chuyện

    おしゃべりします III

  • hoội thoại

    会話 かいわ

  • con trai( dùng cho mình )

    息子 むすこ

  • nhaà tập, nhà thi đấu thể thao

    体育館 たいいくかん

  • tối có chút việc muốn nhờ a.c

    「ちょっと」お願いが あるんですが

  • thêm nữa là, thêm vào đó là

    それに

  • nhai

    かみます I

  • giá

    値段 ねだん

  • homestay

    ホームステイ hoomusutei

  • đi đi về về ( trường đại học )

    通います かよいます I (だいがくに~)

  • nhiệt tâm, nhiệt tình, hết lòng

    熱心 ねっしん「な」

  • thưởng

    ボーナス Bonus

  • nhảy, khiểu vũ

    踊ります おどります I

  • con trai( dùng cho người khác )

    息子さん むすこさん

  • nghiêm túc, nghiêm chỉnh

    真面目 まじめ 「な」

  • thêế thì, thế nên

    それで

  • người quản lí

    管理人 かんりにん

  • ghi chép

    メモします III

  • tiểu thuyết gia, nhà văn

    小説家 しょうせつか

  • ca sĩ

    歌手 かしゅ

  • kinh nghiệm

    経験 けいけん

  • hình dáng

    形 かたち

  • con gái( dùng cho người khác )

    娘さん むせめさん

  • tiểu thuyết

    小説 しょうせつ

  • ngày

    日にち ひにち

  • con gái( dùng cho mình)

    娘 むすめ

  • kẹo cao su

    ガム

  • vĩ đại, đáng kính, đáng khâm phục

    偉い えらい

  • bán chạy, đc bán ( bánh mỳ ~ )

    売れます うれます II (パンが~)

  • chọn

    選びます えらびます I

  • thường, thông thường

    たいてい

  • sự hâm mộ ( đc siinh viên hâm mộ)

    人気 にんき

  • tập quán

    習慣 しゅうかん

  • vừa đủ, vừa đúng

    ちょうどいい

  • 1 khoảng time ngắn,1 lúc,1 lát

    暫く しばらく

  • miễn phí

    無料 むりょう

  • sức lực, năng lực

    ちから

  • màu

    色 いろ