Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
goi n2

goi n2

Last update 

improve your vocabulary

Items (47)

  • tổ tiên

    祖先(そせん)

  • họ hàng

    親戚 (しんせき)

  • sinh đôi

    双子(ふたご)

  • đồng minh

    味方(みかた)

  • tác giả

    筆者(ひっしゃ)

  • tuổi thọ

    寿命(じゅみょう)

  • sở trường

    長所(ちょうしょ)

  • cá tính

    個性(こせい)

  • di truyền

    遺伝(いでん)

  • ngủ

    睡眠(すいみん)

  • muốn ăn

    食欲(しょくよく)

  • sinh đẻ

    出産(しゅっさん)

  • chăm sóc (ng già)

    介護(かいご)

  • (vợ chồng) cùng làm việc

    共働き(ともばたらき)

  • đi làm

    出勤(しゅっきん)

  • thành đạt

    出世(しゅっせ)

  • vị trí, địa vị

    地位(ちい)

  • chuyên môn

    専攻(せんこう)

  • chuẩn bị

    支度(したく)

  • trang phục

    服装(ふくそう)

  • lý do lý trấu

    言い訳(いいわけ)

  • giá trị

    価値(かち)

  • khiêm nhường

    謙そん

  • vất vả, cực khổ

    苦労(くろう)

  • ý chí

    意思/ 意志

  • biểu cảm, tâm trạng

    感情(かんじょう)

  • danh sách

    名簿(めいぼ)

  • nút, nắp

    栓(せん)

  • hơi, khí

    湯気(ゆげ)

  • nghiêng, lệch

    斜め (ななめ)

  • vui chơi, giải trí

    娯楽(ごらく)

  • hoan nghênh

    歓迎(かんげい)

  • vi phạm

    違反(いはん)

  • kế hoạch, lịch trình

    日程(にってい)

  • thứ tự, trật tự

    順序(じゅんじょ)

  • tạm thời

    臨時(りんじ)

  • hàng khuyến mãi

    おまけ

  • tổng cộng

    合計(ごうけい)

  • thu nhập

    収入(しゅうにゅう)

  • chi tiêu

    支出(ししゅつ)

  • ngân sách

    予算(よさん)

  • lợi nhuận

    利益(りえき)

  • lỗ, thâm hụt

    赤字(あかじ)

  • kinh phí

    経費(けいひ)

  • tính toán, thanh toán

    勘定(かんじょう)

  • bồi thường

    弁償(べんしょう)

  • yêu cầu

    請求(せいきゅう)