Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
động từ 1

động từ 1

Last update 

Yamiii

Items (55)

  • mở

    開けます あけます II

  • đủ

    足ります たります II

  • đi công tác

    出張します しゅっちょうします III

  • lo lắng

    心配します しんぱいします III

  • luyện tập

    練習します れんしゅうします III

  • cần ( visa)

    要ります いります I (ビザが~)

  • tìm hiểu, điều tra

    調べます しらべます II

  • nghiĩ

    思います おもいます I

  • trọ lại, nghỉ lại ( ở khách sạn)

    泊まります とまります I (ホテルに~)

  • đi ra ngoài

    出かけます でかけます II

  • hỏi ( thầy/ cô giáo)

    聞きます ききます I (先生に~)

  • đi dạo ( trong công viên)

    散歩します さんぽします(公園を~)

  • bơi

    泳ぎます およぎます

  • mua sắm

    買い物します かいものします

  • trở lên, trở thành

    なります

  • tốt nghiệp ( đại học )

    出ます でます I (大学に~)

  • du học

    留学します りゅうがくします III

  • gọi

    呼びます よびます I

  • đến nơi, đến ( nhà ga)

    着きます つきます I (駅に~)

  • đi vào,vào ( quán giải khát)

    入ります はいります(喫茶店に~)

  • chỉ bảo ( địa chỉ)

    教えます おしえます II (住所を~)

  • sống, ở

    住みます すみます I

  • đặt trc, hẹn trc

    予約します よやくします III

  • mặc(quần), xỏ,đi (giày)

    はきます I (くつを~)

  • dùng bữa,ăn cơm

    食事します しょくじします

  • kết hôn

    結婚します けっこんします

  • vào ( đại học )

    入ります はいります I (大学に~)

  • đưa ra, xuất ra

    出します だします

  • nói

    言います いいます I

  • tiễn, đưa ( 1 ai đó )

    送ります おくります I (ひとを~)

  • qua ( cầu)

    渡ります わたります I (橋を~)

  • nghiên cứu

    研究します けんきゅうします III

  • xuống ( xe điện)

    降ります おります II (電車に~)

  • sinh ra

    生まれます うまれます II

  • kéo

    引きます ひきます I

  • rửa, giặt

    洗います あらいます I

  • kiến tập, tham quan 1 nơi nào đó để học tập

    見学します けんがくします III

  • cho vào, bỏ vào

    入れます いれます II

  • cho tôi,tặng tôi

    くれます

  • có thể,có khả năng

    できます II

  • trả lại

    返します かえします I

  • cho xem

    見せます みせます II

  • lấy

    取ります とります I

  • làm ra, chế tạo ra

    作ります 造ります つくります I

  • mệt

    疲れます つかれます

  • (lễ hội) sẽ đc tổ chức/ có lễ hội

    おります I (お祭りが~)

  • khẩn trương, vội vàng

    急ぎます いそぎます I

  • chơi

    遊びます あそびます

  • chơi ( nhạc cụ có dây or piano)

    弾きます ひきます I

  • dẫn ( 1 ai đó ) đến

    連れてきます III

  • cầm, mang

    持ちます もちます I

  • sờ (vào cửa), chạm

    触ります さわります I (ドアに~)

  • sửa chữa, sửa lại, đính chính

    直します なおします I

  • cởi ra( quần áo,giày...)

    脱ぎます ぬぎます I

  • đi bộ ( trên đường)

    歩きます あるきます I (道を~)