Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
bai11mn

bai11mn

Last update 

Items (47)

  • ở(nhật)

    日本にいます

  • mất,tốn(time,tiền bạc)

    かかります

  • nghỉ(làm việc)

    かいしゃをやすみます

  • một cái(đếm đồ vật)

    ひとつ

  • hai cái

    ふたつ

  • ba cái

    みっつ

  • bốn cái

    よっつ

  • năm cái

    いっつ

  • sáu cái

    むっつ

  • bảy cái

    ななつ

  • tám cái

    やっつ

  • chín cái

    ここのつ

  • mười cái

    とお

  • mấy cái,bao nhiêu cái

    いくつ

  • một người

    ひとり

  • hai người

    ふたり

  • -người

    。。。 人 にん

  • -cái (đếm máy,xe,...)

    台 だい

  • -tờ,tấm(đếm vật mỏng)

    枚 まい

  • -lần

    回 かい

  • táo

    林檎 りんご

  • quýt

    みかん

  • bánh sanwich

    サンドイッチ

  • món cà ri

    カレー

  • kem

    アイスケリーム

  • tem

    切手 きって

  • bưu thiếp

    葉書 はがき

  • phong bì

    封筒 ふうとう

  • bưu phẩm gửi nhanh

    速達 そくたつ

  • bưu phẩm gửi bảo đảm

    書留 かきとめ

  • thư bằng đường hàng ko

    エアメール

  • thư bằng đường biển

    船便 ふなびん

  • .....tiếng

    ~時間 ~じかん。

  • ....tuần

    ~週間 しゅかん

  • ...tháng

    ~かげつ ~ヶ月

  • ....năm

    ~年

  • khoảng~

    ~ぐらい

  • bao lâu

    どのくらい

  • tổng cộng

    全部で ぜんぶで

  • chỉ~

    ~だけ

  • tất cả

    みんな

  • xin chào quý khách

    いらっしゃいませ

  • trời đẹp nhỉ

    いいてんきですね

  • anh/chị ra ngoài đấy à

    おでかけですか

  • tôi đi..... một chút

    ちょっと ~ まで

  • tôi đi đây

    いってまいります

  • đi bảo trọng nhé

    いっていらっしゃい