Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
anhngu

anhngu

Last update 

Items (67)

  • increase to

    tăng đến mức bao nhiêu

  • increase by

    tăng bao nhiêu

  • to be in the habbit of doing

    có thói quen làm gì

  • property

    tài sản

  • phlogiston

    yếu tố cháy

  • attempt to do something

    cố gắng làm gì

  • constituent

    thành phần

  • component

    phần tử( thành phần)

  • magnesium

    ma-giê ( hóa học)

  • residue

    phần còn lại

  • propose

    đề nghị, đề xuất

  • absorb

    hấp thu

  • absorbed in

    miệt mài, mê mải

  • magnify

    khuếch trương

  • forage

    thức ăn cho gia súc

  • ptarmigan

    gà gô trắng xám

  • burrow into

    tra cứu, tìm tòi

  • set out

    trình bày

  • roost

    chỗ ngủ

  • counter--

    tiền tố mang nghĩa phủ định

  • confess to

    thú nhận làm gì

  • in the light of

    xem xét kĩ lưỡng mới quyết định việc gì

  • keep/stay/steer clear of something

    tránh một điều gì có thể khiến bạn gặp rắc rối

  • die out

    tắt dần, lụi dần

  • a great many( many a great)

    nhiều

  • put out

    dập tắt

  • keep up

    duy trì

  • draw up

    kéo lên

  • obligation

    nghĩa vụ, bổn phận

  • at the end of

    ở phần cuối của cái gì

  • in the end

    cuối cùng thì

  • trader

    thương gia

  • cultivation

    sự trồng trọt

  • scorching

    rất nóng

  • mud

    bùn

  • irrigate

    tưới đất, ruộng

  • till

    canh tác, cày cấy

  • ditch

    hào, rãnh, mương

  • descendant

    hậu duệ

  • possess

    chiếm hữu

  • craft

    nghề thủ công

  • peasant

    nông dân

  • surrender sth to sb

    dâng, nộp

  • uphill task

    một nhiệm vụ khó khăn

  • copper

    đồng đỏ

  • gemstone

    đá quý

  • resin

    nhựa thông

  • import

    nhập vào

  • fort

    pháo đài

  • route

    tuyến đường

  • breeder

    người gây giống

  • sustain

    duy trì, giữ vững

  • delicate

    dễ chịu, ngon

  • domesticate

    khai hóa

  • shrink

    co lại

  • recommend that

    subj( v nguyên thể)

  • formula

    công thức toán

  • originator

    người tạo thành

  • operate on

    mổ

  • frame

    ảnh(trong truyền hình) cấu trúc

  • database

    cơ sở dữ liệu

  • disk

    đĩa máy tính

  • intensity

    độ mạnh, cường độ

  • curvature

    sự uốn cong

  • terminal

    phần cuối, phần chót

  • process

    quá trình, xử lý, chế biến

  • commuter

    người đi lại bằng xe buýt