Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
bai16mn

bai16mn

Last update 

Items (45)

  • đi,lên tàu

    でんしゃをのります

  • xuống tàu

    でんしゃをおります

  • chuyển,đổi tàu

    のりかえます

  • tắm vòi sen

    シャワーを~おびます

  • cho vào, bỏ vào

    入れます いれます

  • lấy ra,rút tiền

    出します だします

  • vào,nhập học(đại học)

    大学を~入ります ~いります

  • ra,tốt nghiệp

    ~出ます ~でます

  • bỏ,thôi (việc)

    ~やめます

  • bấm,ấn (nút)

    押します おします

  • trẻ

    若い わかい

  • dài

    長い ながい

  • ngắn

    短い みじかい

  • sáng

    明るい あかるい

  • tối

    暗い くらい

  • cao( dùng cho người)

    背が高い せがたかい

  • thông minh

    頭がいい あたまがいい

  • người, cơ thể

    体 からだ

  • đầu

    頭 あたま

  • tóc

    髪 かみ

  • mặt

    顔 かお

  • mắt

    目 め

  • tai

    耳 みみ

  • miệng

    口 くち

  • răng

    歯 は

  • bụng

    おなか

  • chân

    足 あし

  • dịch vụ

    サービス

  • việc chạy bộ ~をします:chạy bộ

    ジョギング

  • vòi hoa sen

    シャワー

  • màu xanh lá

    緑 みどり

  • chùa

    お寺 おてら

  • đền thờ

    神社 じんじゃ

  • du học sinh

    留学生 りゅうがくせい

  • số... (1,2.3...)

    ~番 ~ばん

  • làm thế nào

    どうやって

  • cái nào (3 cái trở lên)

    どの~

  • không,tôi còn kém lắm

    いいえ。まだまだです

  • trước hết,đầu tiên

    まず

  • thẻ ngân hàng,ATM

    キャッシュカード

  • mật khẩu

    温床番号 おんしょばんごう

  • tiếp theo

    次に つぎに

  • sự xác nhận

    金額 きんがく

  • nút

    ボタン

  • châu á

    アジア